Toàn thân Stegosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Stegosaurus stenops

Stegosaurus

Stego là pháo đài di động với thagomizer. Người chơi giỏi luôn nghĩ bằng vị trí chiếc đuôi, không phải hướng camera.

Ăn cỏTank phản côngĐộ khó: KhóBattle Point: Tier B
Adult weight6.000 kgTop speed26,2 km/hBite force50Prime Peak mass9.300 kgVòng đời 0–100%17 giờ 55 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Tank phản công

Che đầu, kiểm soát vùng đuôi.

Stegosaurus phát huy khi giữ được vị trí bảo vệ đầu và có chỗ xoay đuôi. Theo dõi mối đe dọa lớn nhất, chờ chúng tiến vào tầm rồi mới swing. Đừng rời một vị trí tốt chỉ vì đối thủ nhỏ cố kéo bạn ra ngoài.

Chỗ đứng bảo vệ đầuĐọc khoảng cách đuôiGiữ vị trí phòng thủ
Khoa học & góc nhìn khácStegosaurus sống cuối kỷ Jura và không cùng thời với Tyrannosaurus.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Khóa đầu bằng địa hình

02

xoay đuôi theo mối đe dọa lớn nhất

03

swing khi commit

04

không bước ra khỏi vị trí đẹp.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Tail burst cực lớn

+Khối lượng

+Chống pack khi đặt vị trí tốt

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Rất chậm

−Growth dài

−Đầu là vùng khó bảo vệ

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

HOLD ALT + LMBGiữ ALT + chuột trái
Tail Swing

Thagomizer quét theo hướng camera, gây damage/bleed rất lớn; góc đầu ảnh hưởng tốc độ animation.

HOLD RMBGiữ chuột phải
Charge Attack

Đòn lao dùng stamina, hiện không còn cooldown riêng; chỉ dùng khi đường phía trước sạch.

LMBchuột trái
Bite

Đòn nhanh để bait hoặc chạm mục tiêu nhỏ, không thay thế tail swing.

A ↔ DA ↔ D
Wiggle Waltz

Đổi trái/phải để né headshot, tạo nhịp bait rồi phản tail swing.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Dựa đầu vào nước nông/đá để che điểm yếu

02

Không đi khe hẹp dễ kẹt đuôi

03

Migration cần lên kế hoạch sớm

04

Cẩn thận Rex/Trike Prime dù bạn full adult

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái50—

Đòn phụ để bắt nhịp mục tiêu nhỏ.

Tail SwingCố địnhHOLD ALT + LMBGiữ ALT + chuột trái1.2001.824

Thagomizer gây bleed rất lớn.

Tail vs StegoCố địnhHOLD ALT + LMBGiữ ALT + chuột trái1.200≈2.500,5

Headshot lên Stego khác có modifier cộng đồng ghi nhận cao hơn.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Osteosclerosis

Kháng fracture cho vòng đời dài.

#2
Epidermal Fibrosis

Kháng bleed khi bị pack bao vây.

#3
Tactile Endurance

Tăng độ lì khi đối thủ commit vào đuôi.

#4
Truculency

Giúp hất pouncer ra nhanh hơn.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Fortress

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Đứng giữ vị trí.

TRỤC MUTATIONHealth · bleed resist · fracture resist
QUY TẮC DỪNG

Khóa điểm yếu bằng địa hình, giữ cung đuôi vào mối đe dọa lớn nhất và không xoay theo mồi nhử.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Osteosclerosis

Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.

02
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

03
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.

GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2
04
Truculency

Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.

01
Chuẩn bị vòng đời

Trốn kỹ; juvenile Stego là mục tiêu giá trị.

02
Vào nhịp

Khóa đầu bằng địa hình → xoay đuôi theo mối đe dọa lớn nhất → swing khi commit → không bước ra khỏi vị trí đẹp.

03
Reset / rút

Khóa điểm yếu bằng địa hình, giữ cung đuôi vào mối đe dọa lớn nhất và không xoay theo mồi nhử.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Dựa đầu vào nước nông/đá để che điểm yếu

↗Không đi khe hẹp dễ kẹt đuôi

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Có vị trí che đầu và buộc đối thủ bước vào vùng đuôi.

+Khối lượng

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Rất chậm

−Growth dài

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Stegosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%5,6 kg → 1.127 kg45 phút23 phút15 phút
Juvenile25 → 50%1.127 kg → 2.900 kg3 giờ1 giờ 30 phút1 giờ
Sub-adult50 → 75%2.900 kg → 6.000 kg6 giờ 45 phút3 giờ 23 phút2 giờ 15 phút
Elder / Prime75 → 100%6.000 kg → 9.300 kg7 giờ 25 phút7 giờ 25 phút7 giờ 25 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Mountain Ash, Horned Melon

βPROTEINS

Sumac, Fireweed, Chanterelle Mushroom, Radish Flower

γLIPIDS

Radish Root, Russula

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Stegosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+55%

ADULT · 75%6.000 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%9.300 kg

Tốc độ tối đa+17%

ADULT · 75%26,2 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%30,6 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%50

→

PRIME PEAK · ≈87,5%57,5

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Trốn kỹ; juvenile Stego là mục tiêu giá trị.

02JUVENILE · 25 → 50%

Ăn đủ diet và đi cùng Stego/Teno.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Không đuổi—hãy bắt đối thủ bước vào cung đuôi.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime chỉ mạnh khi không bị tách stamina và hướng.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Stegosaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Stegosaurus sống cuối kỷ Jura và không cùng thời với Tyrannosaurus.

Phục dựng Stegosaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Stegosaurus

Phục dựng Stegosaurus của Fred Wierum. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Tấm lưng trên bộ khung
02 · BỘ XƯƠNG TRƯNG BÀY

Tấm lưng trên bộ khung

Ảnh bộ xương Stegosaurus stenops, mẫu Sophie (NHMUK PV R36730), trong nghiên cứu Maidment và cộng sự (2015). Góc nhìn bên giúp đọc tỷ lệ chân, thân và đuôi trên cùng một mặt phẳng.

Các tấm lưng của Sarah
03 · MẪU VẬT · TẤM LƯNG

Các tấm lưng của Sarah

Ảnh các tấm lưng Stegosaurus stenops, ghi dưới tên Sarah trong tư liệu tại Dinosaur Museum of Aathal, Thụy Sĩ. Hình cho thấy cấu trúc xương, không phải lớp da lúc còn sống.

Điều thú vị

Không có “bộ não thứ hai” ở hông; khoang vùng xương cùng từng gây hiểu nhầm có thể liên quan tới glycogen body.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Tail swing tập trung toàn bộ sức mạnh phòng thủ vào việc giữ đầu an toàn và đọc đúng khoảng cách.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Tenontosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
All-rounderTenontosaurus