Toàn thân Tenontosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
FIELD GUIDE/PLAYABLES/TENONTOSAURUS
Tenontosaurus tilletti

Tenontosaurus

Teno có đủ công cụ để chủ động: claw, kick, tail và slam. Điểm khó nằm ở stamina—combo hụt thường nguy hiểm hơn việc không đánh.

Ăn cỏAll-rounderĐộ khó: Trung bìnhBattle Point: Tier C
Adult weight1.600 kgTop speed40,5 km/hBite force35Prime Peak mass1.830 kgVòng đời 0–100%5 giờ 40 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

All-rounder

Giữ stamina để trả lời từng góc đánh.

Tenontosaurus phù hợp với người thích trả lời từng hướng tấn công bằng bộ đòn đa dụng. Dùng đòn trước để chặn pha lao, xoay đuôi khi bị vòng và chỉ slam khi đối thủ đã dấn vào. Giữ stamina để luôn còn một lựa chọn cho lượt tiếp theo.

Đủ chỗ đổi đầu và đuôiTrả lời từng góc đánhGiữ stamina dự phòng
Khoa học & góc nhìn khácTenontosaurus được biết đến từ rất nhiều hóa thạch ở hệ tầng Cloverly của Bắc Mỹ.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Giữ stamina

02

kick/đòn trước để dừng lao

03

xoay tail vào kẻ vòng

04

slam chỉ khi mục tiêu đã commit.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Bộ đòn đa dụng

+Tốc độ khá

+Chống raptor tốt

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Combo tốn stamina

−Dễ tự xoay sai hướng

−Không tank apex

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMBchuột trái
Bite

Đòn cơ bản; ít commit hơn combo nặng.

ALT + LMBALT + chuột trái
Directional Claw

Quét theo camera khi đứng/đi/trot, gây bleed và dùng để đổi hướng combo.

RMBchuột phải
Rear Leg Kick

Burst chính gây knockdown/stagger và bleed; hụt sẽ mở khoảng trống lớn.

ALT + RMBALT + chuột phải
Directional Tail Slam

Nâng đuôi rồi slam theo camera, damage thấp hơn kick nhưng tốt để swat raptor và nối misdirection.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Rừng thưa cho phép đổi đuôi/đầu

02

Dựa lưng địa hình khi bị raptor

03

Migration cho diet

04

Mud hữu ích khi pack bám dấu

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
Tail SlamCố địnhALT + RMBALT + chuột phải150225

Gây knockdown/stagger.

Rear Leg KickCố địnhRMBchuột phải275412,5

Đòn burst chính, gây bleed mạnh.

Directional ClawCố địnhALT + LMBALT + chuột trái125187

Quét theo camera và gây bleed.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Multichambered Lungs

Duy trì chuỗi kick/slam và reposition.

#2
Truculency

Giảm rủi ro bị raptor bám lâu.

#3
Epidermal Fibrosis

Kháng bleed trong matchup Omni.

#4
Cellular Regeneration

Hồi phục giữa các lượt combo.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Anti-raptor

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Chống pounce pack.

TRỤC MUTATIONBleed resist · stamina · recovery
QUY TẮC DỪNG

Giữ tối thiểu 40–50% stamina trước khi pack áp sát và dành kick cho nhịp pounce/latch thật sự.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

02
Truculency

Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.

03
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.

GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2
04
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.

01
Chuẩn bị vòng đời

Sanctuary, rồi theo rìa Migration.

02
Vào nhịp

Giữ stamina → kick/đòn trước để dừng lao → xoay tail vào kẻ vòng → slam chỉ khi mục tiêu đã commit.

03
Reset / rút

Giữ tối thiểu 40–50% stamina trước khi pack áp sát và dành kick cho nhịp pounce/latch thật sự.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Rừng thưa cho phép đổi đuôi/đầu

↗Dựa lưng địa hình khi bị raptor

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Bị raptor pack gây áp lực và cần giữ khu vực cho đồng đội.

+Tốc độ khá

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Combo tốn stamina

−Dễ tự xoay sai hướng

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Tenontosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%1 kg → 520 kg20 phút10 phút7 phút
Juvenile25 → 50%520 kg → 988 kg1 giờ 30 phút45 phút30 phút
Sub-adult50 → 75%988 kg → 1.600 kg1 giờ 50 phút55 phút37 phút
Elder / Prime75 → 100%1.600 kg → 1.830 kg2 giờ2 giờ2 giờ
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Coconut, Mango, Variegated Orange, Marigold, Banana, Jackfruit

βPROTEINS

Dulse, Fireweed, Agave, Sunchoke Flowers, Fiddlehead, Trillium

γLIPIDS

Russula, Cashew, Pumpkin, Papaya, Brazil Nuts

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Tenontosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+14%

ADULT · 75%1.600 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%1.830 kg

Tốc độ tối đa+7%

ADULT · 75%40,5 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%43,2 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%35

→

PRIME PEAK · ≈87,5%40,25

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Sanctuary, rồi theo rìa Migration.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tập từng đòn riêng để nhớ vùng hitbox.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Giữ 40–50% stamina trước combat.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime rồi mới dùng full combo vào mục tiêu đã commit.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Tenontosaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Tenontosaurus được biết đến từ rất nhiều hóa thạch ở hệ tầng Cloverly của Bắc Mỹ.

Phục dựng Tenontosaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Tenontosaurus

Phục dựng Tenontosaurus của Connor Ashbridge. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Đọc tỷ lệ chiếc đuôi dài
02 · BỘ XƯƠNG TRƯNG BÀY

Đọc tỷ lệ chiếc đuôi dài

Bộ xương Tenontosaurus phục dựng tại Perot Museum, từ hệ tầng Cloverly. Tư thế trưng bày hỗ trợ quan sát toàn thân, không chứng minh một chuỗi kick và slam như trong game.

Hộp sọ OMNH 58340
03 · ẢNH VÀ SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU

Hộp sọ OMNH 58340

Sơ đồ và ảnh hộp sọ Tenontosaurus OMNH 58340 trong nghiên cứu của Andrew Thomas. Đặt ảnh và nét vẽ cạnh nhau giúp phân biệt phần quan sát được với phần tác giả diễn giải.

Điều thú vị

Hóa thạch Deinonychus thường được tìm thấy gần Tenontosaurus, nhưng điều đó không tự động chứng minh một cuộc săn bầy hoàn chỉnh.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Tail slam và rear kick biến chiếc đuôi dài cùng thân hình khỏe thành bộ công cụ chống bao vây.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Triceratops theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier STier S
Apex ceratopsianTriceratops