Toàn thân Triceratops theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier STier S
Triceratops horridus

Triceratops

Apex ăn cỏ sở hữu sừng, khối lượng và sparring. Trike không bất bại: pack biết chia góc và kéo stamina vẫn có thể hạ một Prime cô lập.

Ăn cỏApex ceratopsianĐộ khó: Chuyên giaBattle Point: Tier S
Adult weight9.500 kgTop speed23,4 km/hBite force900Prime Peak mass12.500 kgVòng đời 0–100%29 giờ 10 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Apex ceratopsian

Khóa hướng nguy hiểm bằng tuyến sừng.

Triceratops hợp với vai trò giữ tuyến trước và ngăn đối thủ đi xuyên đội hình. Che lưng bằng địa hình, giữ sừng về phía nguy hiểm nhất rồi chọn cơ hội spar hoặc charge. Đừng xoay theo mồi nhử quá xa khiến mối đe dọa chính lọt sang sườn.

Địa hình che lưngGiữ hướng nguy hiểm nhấtKhông xoay theo mồi nhử
Khoa học & góc nhìn khácTriceratops nghĩa là “mặt ba sừng” và sống cùng thời, cùng khu vực với Tyrannosaurus.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Khóa lưng

02

giữ sừng vào mục tiêu nguy hiểm nhất

03

spar/charge khi nó commit

04

không xoay theo mồi nhử quá xa.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Khối lượng apex

+Sừng/fracture

+Sparring mạnh

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Growth rất lâu

−Chậm

−Bị pack chia góc

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMBchuột trái
Horn Attack

Đâm trực diện; giữ đối thủ trong cung sừng và không xoay theo mục tiêu mồi.

HOLD RMB / CTRLGiữ chuột phải / CTRL
Strafe & Spar Mode

Hạ đầu để block, strafe và giảm head damage; SPACE + hướng để thoát khi sừng bị tangled.

HOLD LMBGiữ chuột trái
Flip / Knockdown

Tích lực hất/ngã mục tiêu phù hợp khối lượng; dùng attack charge hiển thị dưới stamina.

DOUBLE LMBNhấn đúp chuột trái
Thrash

Đòn bồi lên mục tiêu đã knockdown; running attack có thể thay đổi damage.

PASSIVEbị động
Horn Impale · Attack Charges

Pouncer chạm vùng sừng có thể bị impale; hết charge thì đòn tiếp theo tiêu stamina, mỗi charge hồi khoảng 30 giây.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Lưng dựa đá/vách

02

Tránh bùn sâu và rừng dày

03

Migration phải lên lịch vì di chuyển chậm

04

Nước nông giúp giảm góc bao vây nhưng coi chừng Deino

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
Horn AttackTheo trạng tháiLMBchuột trái900 Bite Force—

Giá trị combat còn chịu hitbox và mass modifier.

Flip / KnockdownTheo khối lượngHOLD LMBGiữ chuột tráiScale theo mass—

Hất/ngã mục tiêu phù hợp trọng lượng.

ThrashTheo trạng tháiDOUBLE LMBNhấn đúp chuột tráiBonus trên mục tiêu ngã—

Đòn bồi lên đối thủ đã knockdown; running attack có thể tăng damage.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Osteosclerosis

Ưu tiên số một cho apex spar/fracture.

#2
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage vào stamina.

#3
Congenital Hypoalgesia

Hữu ích trong kèo apex nặng hơn hoặc Prime duel.

#4
Cellular Regeneration

Hồi lượng HP lớn sau giao tranh.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Apex wall

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Chống Rex/pack.

TRỤC MUTATIONHealth · bleed resist · fracture resist
QUY TẮC DỪNG

Khóa lưng bằng địa hình và giữ sừng vào mục tiêu chính; không chase khỏi vùng phòng thủ của herd.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Osteosclerosis

Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.

02
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

03
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.

GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2
04
Truculency

Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.

01
Chuẩn bị vòng đời

Juvenile phải ẩn và đi với herd.

02
Vào nhịp

Khóa lưng → giữ sừng vào mục tiêu nguy hiểm nhất → spar/charge khi nó commit → không xoay theo mồi nhử quá xa.

03
Reset / rút

Khóa lưng bằng địa hình và giữ sừng vào mục tiêu chính; không chase khỏi vùng phòng thủ của herd.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Lưng dựa đá/vách

↗Tránh bùn sâu và rừng dày

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Herd cần chặn apex hoặc pack bằng một tuyến sừng cố định.

+Sừng/fracture

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Growth rất lâu

−Chậm

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Triceratops từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%4,5 kg → 85 kg1 giờ30 phút20 phút
Juvenile25 → 50%85 kg → 3.600 kg3 giờ 20 phút1 giờ 40 phút1 giờ 7 phút
Sub-adult50 → 75%3.600 kg → 9.500 kg10 giờ 40 phút5 giờ 20 phút3 giờ 33 phút
Elder / Prime75 → 100%9.500 kg → 12.500 kg14 giờ 10 phút14 giờ 10 phút14 giờ 10 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Variegated Orange, Marigold, Banana, Jackfruit

βPROTEINS

Agave, Sunchoke Flowers, Fiddlehead, Trillium, Crimson Apollan K-Trifolium

γLIPIDS

Cashew, Pumpkin, Papaya, Brazil Nuts

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Triceratops

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+32%

ADULT · 75%9.500 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%12.500 kg

Tốc độ tối đa+7%

ADULT · 75%23,4 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%25,1 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%900

→

PRIME PEAK · ≈87,5%1.035

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Juvenile phải ẩn và đi với herd.

02JUVENILE · 25 → 50%

Không broadcast; ăn đủ diet trước chặng dài.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Chọn địa hình phòng thủ rồi mới nhận giao tranh.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime peak mạnh nhưng vẫn giữ đội hình—đừng chase một mình.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Triceratops · Khoa học & góc nhìn khác

Triceratops nghĩa là “mặt ba sừng” và sống cùng thời, cùng khu vực với Tyrannosaurus.

Phục dựng Triceratops
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Triceratops

Phục dựng Triceratops của TotalDino. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Ba sừng trong tổng thể cơ thể
02 · BỘ XƯƠNG TRƯNG BÀY

Ba sừng trong tổng thể cơ thể

Bộ xương Triceratops tại Natural History Museum of Los Angeles County. Hình toàn thân giúp quan sát tỷ lệ đầu lớn so với thân và chân.

Một chiếc sừng hóa thạch
03 · MẪU VẬT · SỪNG

Một chiếc sừng hóa thạch

Sừng Triceratops hóa thạch, thu thập tại Wyoming và trưng bày ở bảo tàng Los Angeles. Một mẫu vật riêng lẻ không xác nhận cách dùng charge hoặc spar trong EVRIMA.

Điều thú vị

Nó có hệ thống tooth battery liên tục thay răng để xử lý thực vật dai.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Spar, impale và attack charges biến thế đứng hướng sừng thành kỹ năng quản trị tài nguyên.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Beipiaosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier DTier D
Thợ lặn kiếm ănBeipiaosaurus