Toàn thân Beipiaosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier DTier D
FIELD GUIDE/PLAYABLES/BEIPIAOSAURUS
Beipiaosaurus inexpectus

Beipiaosaurus

Beipi là vòng chơi bán thủy sinh thư giãn nhưng vẫn cần đọc oxy, dòng nước và Deino. Khả năng lặn mở ra tuyến thức ăn ít cạnh tranh.

Ăn tạpThợ lặn kiếm ănĐộ khó: DễBattle Point: Tier D
Adult weight90 kgTop speed32 km/hBite force20Prime Peak mass90 kgVòng đời 0–100%3 giờ 40 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Thợ lặn kiếm ăn

Kiếm ăn theo những vòng lặn an toàn.

Beipiaosaurus dành cho những chuyến kiếm ăn ngắn giữa nước cạn và bờ có chỗ che. Quan sát trước khi lặn, theo dõi oxy rồi trở về một điểm lên bờ đã chọn. Nếu bị phát hiện, ưu tiên đổi độ sâu và thoát đi thay vì kéo dài giao tranh.

Nước cạn, bờ có chỗ cheKiếm ăn theo vòng ngắnTheo dõi oxy
Khoa học & góc nhìn khácBeipiaosaurus là therizinosaur có lông vũ từ đầu kỷ Phấn Trắng ở Trung Quốc.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Giữ nước nông

02

forage nhanh

03

đổi độ sâu khi bị nhìn thấy

04

breach lên bờ có cover, không đấu kéo dài.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Lặn và kiếm ăn độc đáo

+Pack limit cao

+Ẩn dưới nước

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Nhẹ

−Oxy/stamina

−Deino kiểm soát tuyến sâu

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

SPACE / CTRLphím cách / CTRL
Surface / Dive

Điều khiển độ sâu; Beipi rất nổi nên phải tiếp tục bơi để giữ dưới mặt nước.

LMB / RMBchuột trái / chuột phải
Claw / Underwater Lunge

Đòn tự vệ và cú lao theo momentum dưới nước; không nên kéo dài giao tranh trên cạn.

E / GE / G
Forage & Carry

Tương tác crab, fish và cây diet; Bullfrog chỉ ăn được từ khoảng 38% growth.

PASSIVEbị động
Semi-aquatic

Oxy cơ bản khoảng 1 phút 45 giây; bơi mặt nước xa hơn bơi chìm nhưng dễ bị nhìn thấy.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đầm nông cho thức ăn nhưng nhiều phục kích

02

Theo dõi oxy

03

Không bơi giữa kênh Deino

04

Bờ cạn nhiều cover là nơi nghỉ tốt

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
Bite / ClawCố địnhLMBchuột trái20—

Đòn tự vệ cơ bản.

Underwater LungeTheo trạng tháiRMBchuột phảiTheo momentum—

Damage/đẩy thay đổi theo tốc độ dưới nước.

DiveCố địnhCTRL / SPACECTRL / phím cách0—

Kỹ năng di chuyển và kiếm ăn.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Hydrodynamic

Tăng tốc bơi—thế mạnh cốt lõi.

#2
Increased Inspiratory Capacity

Lặn lâu hơn.

#3
Submerged Optical Retention

Tăng tầm nhìn dưới nước.

#4
Reabsorption

Hồi nước khi mưa hoặc bơi trong nước uống được.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Diver

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Ở dưới nước lâu.

TRỤC MUTATIONOxygen · swim · stamina
QUY TẮC DỪNG

Nổi lên trước cảnh báo oxygen khi vẫn còn cover; đừng đợi cạn O₂ mới tìm đường thoát.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Hydrodynamic

Tăng tốc độ bơi và khả năng đổi góc dưới nước.

02
Increased Inspiratory Capacity

Tăng lượng oxygen để lặn, ẩn hoặc săn dưới nước lâu hơn.

03
Submerged Optical Retention

Tăng tầm nhìn dưới nước để đọc mục tiêu và địa hình rõ hơn.

04
Multichambered Lungs

Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.

01
Chuẩn bị vòng đời

Lặn ở vùng nông, tránh tiếng nước lớn.

02
Vào nhịp

Giữ nước nông → forage nhanh → đổi độ sâu khi bị nhìn thấy → breach lên bờ có cover, không đấu kéo dài.

03
Reset / rút

Nổi lên trước cảnh báo oxygen khi vẫn còn cover; đừng đợi cạn O₂ mới tìm đường thoát.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Đầm nông cho thức ăn nhưng nhiều phục kích

↗Theo dõi oxy

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Kiếm ăn hoặc ẩn dưới nước với nhiều điểm nổi có cover.

+Pack limit cao

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Nhẹ

−Oxy/stamina

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Beipiaosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%106 kg → 2,7 kg20 phút10 phút7 phút
Juvenile25 → 50%2,7 kg → 45,3 kg40 phút20 phút13 phút
Sub-adult50 → 75%45,3 kg → 90 kg1 giờ 10 phút35 phút23 phút
Elder / Prime75 → 100%90 kg → 90 kg1 giờ 30 phút1 giờ 30 phút1 giờ 30 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Crab, Schooling Fish, Mountain Ash

βPROTEINS

Radish Flower, Fireweed

γLIPIDS

Radish Root, Bullfrog (từ 38% growth)

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Bullfrog · Ếch

Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.

Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.
Crab · Cua

Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.

Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.
Schooling Fish · Cá đàn

Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.

Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Beipiaosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+0%

ADULT · 75%90 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%90 kg

Tốc độ tối đa+3%

ADULT · 75%32 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%32,9 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%20

→

PRIME PEAK · ≈87,5%23

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Lặn ở vùng nông, tránh tiếng nước lớn.

02JUVENILE · 25 → 50%

Học điểm nổi lên có cover.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Đi đàn nhưng không tụ một chỗ trước Deino.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime tương đối dễ nhờ điều kiện loài nhỏ.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Beipiaosaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Beipiaosaurus là therizinosaur có lông vũ từ đầu kỷ Phấn Trắng ở Trung Quốc.

Phục dựng Beipiaosaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Beipiaosaurus

Phục dựng Beipiaosaurus của PaleoNeolitic. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Vật liệu gốc IVPP V 11559
02 · MẪU ĐỊNH DANH

Vật liệu gốc IVPP V 11559

Các phần của mẫu định danh Beipiaosaurus IVPP V 11559 trong tư liệu nghiên cứu. Cách bảo tồn trên phiến đá khác với bộ xương đứng hoàn chỉnh thường thấy trong phục dựng.

Các xương chi trước trái
03 · CHI TIẾT TỪ NGHIÊN CỨU

Các xương chi trước trái

Ảnh các xương chi trước trái của mẫu IVPP V 11559, từ nghiên cứu Liao và cộng sự (2021). Các góc chụp phục vụ mô tả xương; chúng không xác nhận lối sống lặn của playable.

Điều thú vị

Hóa thạch bảo tồn cả lớp lông tơ và những sợi lông dài, cứng hơn dùng cho phô diễn hoặc tín hiệu thị giác.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Lối sống bán thủy sinh của Beipi trong EVRIMA là cách diễn giải gameplay, không phải đồng thuận khoa học.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Gallimimus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
Runner hỗ trợGallimimus