Tổng quan và cách vận hành
Kiếm ăn theo những vòng lặn an toàn.
Beipiaosaurus dành cho những chuyến kiếm ăn ngắn giữa nước cạn và bờ có chỗ che. Quan sát trước khi lặn, theo dõi oxy rồi trở về một điểm lên bờ đã chọn. Nếu bị phát hiện, ưu tiên đổi độ sâu và thoát đi thay vì kéo dài giao tranh.
+Lặn và kiếm ăn độc đáo
+Pack limit cao
+Ẩn dưới nước
−Nhẹ
−Oxy/stamina
−Deino kiểm soát tuyến sâu
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Điều khiển độ sâu; Beipi rất nổi nên phải tiếp tục bơi để giữ dưới mặt nước.
Đòn tự vệ và cú lao theo momentum dưới nước; không nên kéo dài giao tranh trên cạn.
Tương tác crab, fish và cây diet; Bullfrog chỉ ăn được từ khoảng 38% growth.
Oxy cơ bản khoảng 1 phút 45 giây; bơi mặt nước xa hơn bơi chìm nhưng dễ bị nhìn thấy.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Đầm nông cho thức ăn nhưng nhiều phục kích
Theo dõi oxy
Không bơi giữa kênh Deino
Bờ cạn nhiều cover là nơi nghỉ tốt
ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Đòn tự vệ cơ bản.
Damage/đẩy thay đổi theo tốc độ dưới nước.
Kỹ năng di chuyển và kiếm ăn.
Mutation nên ưu tiên
Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.
Tăng tốc bơi—thế mạnh cốt lõi.
Lặn lâu hơn.
Tăng tầm nhìn dưới nước.
Hồi nước khi mưa hoặc bơi trong nước uống được.
Hai lối build & hướng dẫn chi tiết
Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.
Diver
Ở dưới nước lâu.
Nổi lên trước cảnh báo oxygen khi vẫn còn cover; đừng đợi cạn O₂ mới tìm đường thoát.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Tăng tốc độ bơi và khả năng đổi góc dưới nước.
Tăng lượng oxygen để lặn, ẩn hoặc săn dưới nước lâu hơn.
Tăng tầm nhìn dưới nước để đọc mục tiêu và địa hình rõ hơn.
Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.
CẦN MỞ ĐIỀU KIỆN · Slot 2 hoặc 3VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Lặn ở vùng nông, tránh tiếng nước lớn.
Giữ nước nông → forage nhanh → đổi độ sâu khi bị nhìn thấy → breach lên bờ có cover, không đấu kéo dài.
Nổi lên trước cảnh báo oxygen khi vẫn còn cover; đừng đợi cạn O₂ mới tìm đường thoát.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Đầm nông cho thức ăn nhưng nhiều phục kích
↗Theo dõi oxy
+Kiếm ăn hoặc ẩn dưới nước với nhiều điểm nổi có cover.
+Pack limit cao
−Nhẹ
−Oxy/stamina
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Forager
Tìm thức ăn liên tục.
Forage theo vòng ngắn giữa bờ cạn và cover; rời vùng sâu ngay khi thấy dấu hiệu của Deino.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Làm chậm tốc độ tiêu hao food, phù hợp các vòng chơi dài.
Hồi water khi gặp mưa hoặc bơi trong nguồn nước uống được.
Làm chậm tốc độ tiêu hao water.
Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.
VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Học điểm nổi lên có cover.
Giữ nước nông → forage nhanh → đổi độ sâu khi bị nhìn thấy → breach lên bờ có cover, không đấu kéo dài.
Forage theo vòng ngắn giữa bờ cạn và cover; rời vùng sâu ngay khi thấy dấu hiệu của Deino.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Không bơi giữa kênh Deino
↗Bờ cạn nhiều cover là nơi nghỉ tốt
+Muốn hoàn thành diet bằng các vòng kiếm ăn ngắn sát bờ.
+Lặn và kiếm ăn độc đáo
−Oxy/stamina
−Deino kiểm soát tuyến sâu
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Beipiaosaurus từ 0% đến 100%
Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.
Crab, Schooling Fish, Mountain Ash
Radish Flower, Fireweed
Radish Root, Bullfrog (từ 38% growth)
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.
Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.
Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.
Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.Chỉ số Prime của Beipiaosaurus
ADULT · 75%90 kg
→PRIME PEAK · ≈87,5%90 kg
ADULT · 75%32 km/h
→PRIME PEAK · ≈87,5%32,9 km/h
ADULT · 75%20
→PRIME PEAK · ≈87,5%23
Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Lặn ở vùng nông, tránh tiếng nước lớn.
Học điểm nổi lên có cover.
Đi đàn nhưng không tụ một chỗ trước Deino.
Prime tương đối dễ nhờ điều kiện loài nhỏ.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Xem hướng dẫn lên PrimeBeipiaosaurus · Khoa học & góc nhìn khác
Beipiaosaurus là therizinosaur có lông vũ từ đầu kỷ Phấn Trắng ở Trung Quốc.

Phục dựng Beipiaosaurus
Phục dựng Beipiaosaurus của PaleoNeolitic. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Vật liệu gốc IVPP V 11559
Các phần của mẫu định danh Beipiaosaurus IVPP V 11559 trong tư liệu nghiên cứu. Cách bảo tồn trên phiến đá khác với bộ xương đứng hoàn chỉnh thường thấy trong phục dựng.

Các xương chi trước trái
Ảnh các xương chi trước trái của mẫu IVPP V 11559, từ nghiên cứu Liao và cộng sự (2021). Các góc chụp phục vụ mô tả xương; chúng không xác nhận lối sống lặn của playable.
Hóa thạch bảo tồn cả lớp lông tơ và những sợi lông dài, cứng hơn dùng cho phô diễn hoặc tín hiệu thị giác.
Lối sống bán thủy sinh của Beipi trong EVRIMA là cách diễn giải gameplay, không phải đồng thuận khoa học.


