Toàn thân Gallimimus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
Gallimimus bullatus

Gallimimus

Galli biến tiếng gọi và đội hình thành buff. Đây là playable lý tưởng cho nhóm bạn thích di chuyển, do thám và né combat nặng.

Ăn tạpRunner hỗ trợĐộ khó: DễBattle Point: Tier C
Adult weight535 kgTop speed45,6 km/hBite force25Prime Peak mass560 kgVòng đời 0–100%5 giờ 25 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Runner hỗ trợ

Phát hiện sớm, đưa cả đàn đi trước.

Gallimimus hợp với người thích đi trước quan sát và dẫn cả đàn tránh nguy hiểm. Giữ liên lạc, chọn đường chạy thoáng rồi đổi hướng sớm khi phát hiện đối thủ. Kick là cách mở lại khoảng trống để chạy, không phải lý do đứng lại trao đổi đòn.

Đồng cỏ và tầm nhìn xaBáo động sớm cho đànGiữ khoảng trống để chạy
Khoa học & góc nhìn khácGallimimus nghĩa là “bắt chước gà”, nói tới hình dạng xương cổ gợi liên tưởng tới chim.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Giữ call/buff

02

scout phát hiện nguy hiểm

03

cả đàn đổi hướng trước khi bị áp sát

04

kick chỉ để mở khoảng chạy.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Tốc độ

+Group buffs

+Lối chơi xã hội

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Sát thương thấp

−Tách đàn mất lợi thế

−Rừng dày khó chạy

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMB / RMB khi đứngchuột trái / chuột phải khi đứng
Directional Foot Attacks

Chọn chân theo phím/camera; đòn đứng làm bạn dừng lại.

LMB / RMB khi chạychuột trái / chuột phải khi chạy
Momentum Kick

Đá theo chân tương ứng, dùng stamina và tạo knockback nhỏ; damage scale theo tốc độ.

JUMP + LMB/RMBnhảy + chuột trái/chuột phải
Aerial Kick

Đòn chân phía trước khi đang nhảy, dùng để mở khoảng chứ không trade lâu.

ALT + LMBALT + chuột trái
Directional Claw

Quét theo camera nhưng làm dừng chuyển động; dùng khi mục tiêu đã commit.

GROUP CALLSTiếng gọi đàn
Flocking & Mobilize Buffs

Giữ đàn trong phạm vi để nhận speed/group buffs; ba nutrient đầy cho tốc độ tốt nhất.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đồng cỏ cho tầm nhìn và đường chạy

02

Rừng chia đội hình

03

Nguồn ăn tạp rải rộng

04

Dùng cao điểm làm điểm rally

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái25—

Đòn cơ bản.

KickTheo trạng tháiRMB / directionalchuột phải / theo hướngScale theo tốc độ—

Damage tăng theo momentum và hướng va chạm.

Group BuffCố địnhVOCALtiếng gọi0—

Buff hỗ trợ đội; không gây direct damage.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Multichambered Lungs

Duy trì tốc độ và group buff.

#2
Social Behavior

Tăng group size khi làm leader.

#3
Photosynthetic Regeneration

Hồi stamina nhanh hơn ban ngày.

#4
Sustained Hydration

Giảm số lần cả đàn phải ghé nước.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Herd runner

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Giữ formation.

TRỤC MUTATIONStamina · speed · recovery
QUY TẮC DỪNG

Flock buff chỉ mạnh khi đội hình còn liền; quay lại đón người tụt thay vì để đàn tách làm hai.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Multichambered Lungs

Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.

02
Photosynthetic Regeneration

Tăng tốc hồi stamina vào ban ngày cho các loài ăn cỏ.

03
Social Behavior

Tăng quy mô group khi bạn là leader.

04
Sustained Hydration

Làm chậm tốc độ tiêu hao water.

01
Chuẩn bị vòng đời

Tìm đàn bằng friendly call ngắn, không broadcast liên tục.

02
Vào nhịp

Giữ call/buff → scout phát hiện nguy hiểm → cả đàn đổi hướng trước khi bị áp sát → kick chỉ để mở khoảng chạy.

03
Reset / rút

Flock buff chỉ mạnh khi đội hình còn liền; quay lại đón người tụt thay vì để đàn tách làm hai.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Đồng cỏ cho tầm nhìn và đường chạy

↗Rừng chia đội hình

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Có đàn giữ formation và tận dụng được flock buff.

+Group buffs

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Sát thương thấp

−Tách đàn mất lợi thế

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Gallimimus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%504 kg → 12,7 kg15 phút8 phút5 phút
Juvenile25 → 50%12,7 kg → 214 kg1 giờ 20 phút40 phút27 phút
Sub-adult50 → 75%214 kg → 535 kg1 giờ 50 phút55 phút37 phút
Elder / Prime75 → 100%535 kg → 560 kg2 giờ2 giờ2 giờ
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Crab, Mountain Ash

βPROTEINS

Radish Flower, Fireweed

γLIPIDS

Radish Root, Bullfrog

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Bullfrog · Ếch

Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.

Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.
Crab · Cua

Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.

Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Gallimimus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+5%

ADULT · 75%535 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%560 kg

Tốc độ tối đa+18%

ADULT · 75%45,6 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%54 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%25

→

PRIME PEAK · ≈87,5%28,75

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Tìm đàn bằng friendly call ngắn, không broadcast liên tục.

02JUVENILE · 25 → 50%

Học nhịp buff và tốc độ cả nhóm.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Đặt một người trinh sát trước đội hình.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime xong vẫn thắng bằng rút lui, không bằng tank.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Gallimimus · Khoa học & góc nhìn khác

Gallimimus nghĩa là “bắt chước gà”, nói tới hình dạng xương cổ gợi liên tưởng tới chim.

Phục dựng Gallimimus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Gallimimus

Phục dựng Gallimimus của Steveoc 86. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Bộ khung của một loài chân dài
02 · BỘ XƯƠNG TRƯNG BÀY

Bộ khung của một loài chân dài

Bộ xương Gallimimus tại Natural History Museum, London. Chân, cổ và đuôi tạo một tỷ lệ rất khác các theropod đầu lớn trong cùng trò chơi.

Phần đầu nhìn gần
03 · CHI TIẾT HỘP SỌ

Phần đầu nhìn gần

Hộp sọ Gallimimus tại Central Museum of Mongolian Dinosaurs, Ulaanbaatar. Tư liệu cho phép quan sát hình dạng đầu mà không gắn các hiệu ứng hỗ trợ đàn trong game với hóa thạch.

Điều thú vị

Nó có mỏ không răng và chân dài; chế độ ăn chính xác có thể linh hoạt hơn hình ảnh một động vật chỉ ăn cỏ.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Momentum và flocking biến tốc độ cùng hành vi đàn thành vai trò hỗ trợ cơ động.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Allosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Bruiser cơ độngAllosaurus