Tổng quan và cách vận hành
Pounce
Đọc hướng chạy → ép mục tiêu vào khoảng trống → pounce ngắn → rời ra hồi stamina → đổi người tấn công.
+Khối lượng và áp lực tốt
+Đánh bầy mạnh
+Đủ nhanh để ép nhiều mid-tier
−Tốn stamina khi pounce sai
−Khó xoay trong rừng dày
−Không nên face-tank apex

Allosaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Allosaurus sống vào cuối kỷ Jura, khoảng 155–145 triệu năm trước, lâu trước Tyrannosaurus.
Mỗi bàn tay có ba ngón mang vuốt; hộp sọ nhẹ hơn vẻ ngoài nhờ nhiều khoang rỗng.
Khả năng pounce và pin trong EVRIMA là cách diễn giải gameplay, không phải hành vi đã được hóa thạch xác nhận.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Cắn nhanh hướng xuống, cooldown ngắn; dùng giữa các lượt claw/pounce.
Giữ để chuẩn bị, nhả để lao. Mục tiêu khoảng 50% khối lượng có thể bị pin; mục tiêu yếu có ngưỡng pin cao hơn. SPACE hủy cú lao.
Đòn móng khi đang chạy, gây bleed theo từng stack; đừng dùng nếu không còn stamina để rút.
Cắn theo hướng camera để che sườn khi đối thủ vòng quanh.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Tận dụng bìa rừng để rút ngắn khoảng cách
Không sa lầy ở đầm lầy hoặc khe hẹp
Xác lớn là điểm phục kích nhưng cũng thu hút Cera và Rex
Mud wallow giúp cắt dấu chân khi cần rút
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền trước hệ số chênh lệch khối lượng.
Gây bleed; pin mục tiêu khoảng 50% cân nặng, ngưỡng tăng khi mục tiêu yếu.
Đòn claw gây bleed; giá trị thay đổi theo va chạm và balance.
Mutation nên ưu tiên
Cho phép lặp pounce/claw ổn định hơn.
Tăng sát thương lên mục tiêu đang bleed.
Giảm rủi ro khi trao đổi bleed với mid-tier.
Hồi lại sau các lượt pin và claw.
Hai build gợi ý
Pack pressure
Stamina · bleed pressure · recoveryĐánh đổi lượt pounce liên tục.
Solo survivor
Scent · water from food · enduranceĐi xa và giảm số lần phải lộ vị trí.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Allosaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Diablo, Triceratops, Deer
Stego, Tenonto, Boar
Maia, Dryo, Goat
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.
AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.
AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.
Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.Chỉ số Prime của Allosaurus
ADULT · 75%2.600 kg
→PRIME · 100%3.700 kg
ADULT · 75%39,8 km/h
→PRIME · 100%35,6 km/h
ADULT · 75%175
→PRIME · 100%140
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Ưu tiên AI nhỏ và nước an toàn; tránh tiếng apex.
Hoàn thiện 3 nutrient trước khi săn người chơi.
Đi cùng 1–2 Allo, chia người ép trái/phải.
Tích đủ Prime rồi tranh xác lớn trong cửa sổ sức mạnh 75–87%.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
