Tổng quan và cách vận hành
Dùng mép nước để đổi thế.
Austroraptor dành cho người thích thay đổi góc săn dọc mép nước. Quan sát cả bờ lẫn mặt sông trước khi pounce; dùng water jump để đổi phía khi còn đủ sức. Nước là một tuyến di chuyển, không phải nơi trú an toàn nếu có Deinosuchus.
+Rất cơ động ven nước
+Lối thoát khó đoán
+Pack limit lớn
−Nhẹ và dễ bị one-shot
−Dữ liệu balance còn mới
−Pounce sai dễ cạn stamina
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Đòn cắn chính và đòn theo hướng camera; có thể cắn khi đang nhảy.
Lao bám mục tiêu; ưu tiên con mồi nhỏ hoặc đang mất thăng bằng.
Bật khỏi mặt nước để lên bờ, vượt vật cản hoặc đổi hướng.
Đứng sát mép nước, hướng về đàn cá rồi nhấn G để vào tư thế phóng bắt cá; cùng cơ chế nền với Pteranodon spearfishing.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Sông và bờ cạn là tuyến thoát chính
Có thể đổi hướng truy đuổi bằng water jump
Cẩn thận Deino ở vùng nước đục
Bờ trống giúp phát hiện dấu chân và cá
ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền của adult.
Gây damage/bleed khi bám mục tiêu lớn; pin mục tiêu nhỏ.
Kỹ năng di chuyển, không gây sát thương trực tiếp.
Mutation nên ưu tiên
Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.
Tăng tốc độ bơi và khả năng đổi tuyến.
Ở dưới nước lâu hơn khi săn cá hoặc né địch.
Hồi stamina sớm hơn sau pounce.
Tăng tầm nhìn dưới nước.
Hai lối build & hướng dẫn chi tiết
Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.
River hunter
Giữ lợi thế địa hình nước.
Luôn giữ một lối lên bờ và không dùng hết stamina khi còn ở vùng nước sâu.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Tăng tốc độ bơi và khả năng đổi góc dưới nước.
Tăng lượng oxygen để lặn, ẩn hoặc săn dưới nước lâu hơn.
Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.
CẦN MỞ ĐIỀU KIỆN · Slot 2 hoặc 3Tăng tầm nhìn dưới nước để đọc mục tiêu và địa hình rõ hơn.
VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Tìm cá/ếch ở bờ an toàn, không bơi giữa lòng sông.
Do thám bờ → buộc mục tiêu chạy song song mặt nước → pounce → water jump đổi bên → rút trước khi hết stamina.
Luôn giữ một lối lên bờ và không dùng hết stamina khi còn ở vùng nước sâu.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Sông và bờ cạn là tuyến thoát chính
↗Có thể đổi hướng truy đuổi bằng water jump
+Săn quanh sông, hồ và luôn có lối lên bờ gần.
+Lối thoát khó đoán
−Nhẹ và dễ bị one-shot
−Dữ liệu balance còn mới
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Pounce pack
Đổi lượt với đồng đội.
Nhả pounce đúng lượt rồi tập hợp lại ở mép nước; không để cả pack cùng cạn stamina trên một mục tiêu.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.
Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.
CẦN MỞ ĐIỀU KIỆN · Slot 2 hoặc 3Tăng damage lên mục tiêu đang bleed.
Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.
VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Luyện water jump trước khi pounce người chơi.
Do thám bờ → buộc mục tiêu chạy song song mặt nước → pounce → water jump đổi bên → rút trước khi hết stamina.
Nhả pounce đúng lượt rồi tập hợp lại ở mép nước; không để cả pack cùng cạn stamina trên một mục tiêu.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Cẩn thận Deino ở vùng nước đục
↗Bờ trống giúp phát hiện dấu chân và cá
+Có đồng đội thay phiên pounce và kiểm soát mép nước.
+Rất cơ động ven nước
−Dữ liệu balance còn mới
−Pounce sai dễ cạn stamina
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Austroraptor từ 0% đến 100%
Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.
Crab, Schooling Fish, Clam
Bullfrog, Chicken, Rabbit, Deino, Hypsi
Beipi, Elite Fish, Psittacosaurus, Sea Turtle
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.
Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.
Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.
Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.
Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.
Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.Cá đơn lẻ kích thước lớn, silhouette rõ hơn cá đàn và có thể phản công.
Vùng nước đủ sâu; xuất hiện theo hệ AI quanh người chơi, không bảo đảm ở một hồ cụ thể.Vỏ hai mảnh nhỏ nằm sát đáy, màu hòa với cát và bùn.
Đáy nước nông, bãi triều và ven bờ; Beipi/Austro nên rà chậm theo đáy.Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.
Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.
AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.Chỉ số Prime của Austroraptor
ADULT · 75%240 kg
→PRIME PEAK · ≈87,5%350 kg
ADULT · 75%48,1 km/h
→PRIME PEAK · ≈87,5%55,8 km/h
ADULT · 75%40
→PRIME PEAK · ≈87,5%46
Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Tìm cá/ếch ở bờ an toàn, không bơi giữa lòng sông.
Luyện water jump trước khi pounce người chơi.
Đi cặp, một con giữ bờ—một con cắt đường dưới nước.
Chạy Prime bằng Sanctuary/diet/zone trước khi rời khu ven sông.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Xem hướng dẫn lên PrimeAustroraptor · Khoa học & góc nhìn khác
Austroraptor được tìm thấy ở Patagonia và thuộc nhóm dromaeosaur cỡ lớn sống cuối kỷ Phấn Trắng.

Phục dựng Austroraptor
Phục dựng Austroraptor của Fred Wierum. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Nhìn tỷ lệ toàn thân
Bộ xương Austroraptor cabazai tại triển lãm Dinosaurios más allá de la extinción, Copiapó. Một bộ xương lắp dựng có thể gồm phần phục hồi; không nên hiểu mọi chi tiết đều là xương gốc.

Hai phần của bộ hàm
Xương hàm trên và hàm dưới của Austroraptor trong hình nghiên cứu của Agnolin và cộng sự (2019). Chú thích trong hình đánh dấu các đặc điểm giải phẫu, không mô tả kỹ năng săn cá trong game.
Răng tương đối hình nón và ít răng hơn nhiều họ hàng raptor, gợi ý chế độ ăn khác biệt; giả thuyết ăn cá vẫn còn được thảo luận.
Bản EVRIMA nhấn mạnh lối sống bán thủy sinh để tạo vai trò săn mồi ven nước riêng biệt.


