Toàn thân Austroraptor theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
FIELD GUIDE/PLAYABLES/AUSTRORAPTOR
Austroraptor cabazai

Austroraptor

Playable mới của patch 0.21.772, kết nối lối chơi raptor với săn bắt ven sông. Austro đổi tuyến giữa bờ và mặt nước nhanh hơn phần lớn đối thủ cùng hạng.

Ăn thịtRaptor bán thủy sinhĐộ khó: Trung bìnhBattle Point: Tier C
Adult weight240 kgTop speed48,1 km/hBite force40Prime Peak mass350 kgVòng đời 0–100%Đang xác minh
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Raptor bán thủy sinh

Dùng mép nước để đổi thế.

Austroraptor dành cho người thích thay đổi góc săn dọc mép nước. Quan sát cả bờ lẫn mặt sông trước khi pounce; dùng water jump để đổi phía khi còn đủ sức. Nước là một tuyến di chuyển, không phải nơi trú an toàn nếu có Deinosuchus.

Bờ sông và nước cạnĐổi góc truy đuổiChừa sức rút lui
Khoa học & góc nhìn khácAustroraptor được tìm thấy ở Patagonia và thuộc nhóm dromaeosaur cỡ lớn sống cuối kỷ Phấn Trắng.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Do thám bờ

02

buộc mục tiêu chạy song song mặt nước

03

pounce

04

water jump đổi bên

05

rút trước khi hết stamina.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Rất cơ động ven nước

+Lối thoát khó đoán

+Pack limit lớn

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Nhẹ và dễ bị one-shot

−Dữ liệu balance còn mới

−Pounce sai dễ cạn stamina

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMB / ALT + LMBchuột trái / ALT + chuột trái
Bite / Directional Bite

Đòn cắn chính và đòn theo hướng camera; có thể cắn khi đang nhảy.

RMBchuột phải
Pounce

Lao bám mục tiêu; ưu tiên con mồi nhỏ hoặc đang mất thăng bằng.

SPACE (trên mặt nước)phím cách (trên mặt nước)
Water jump

Bật khỏi mặt nước để lên bờ, vượt vật cản hoặc đổi hướng.

G sát mép nướcG sát mép nước
Spearfishing stance / câu cá

Đứng sát mép nước, hướng về đàn cá rồi nhấn G để vào tư thế phóng bắt cá; cùng cơ chế nền với Pteranodon spearfishing.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Sông và bờ cạn là tuyến thoát chính

02

Có thể đổi hướng truy đuổi bằng water jump

03

Cẩn thận Deino ở vùng nước đục

04

Bờ trống giúp phát hiện dấu chân và cá

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái40—

Sát thương nền của adult.

PounceTheo khối lượngRMBchuột phảiScale theo cân nặng—

Gây damage/bleed khi bám mục tiêu lớn; pin mục tiêu nhỏ.

Water JumpCố địnhSPACEphím cách0—

Kỹ năng di chuyển, không gây sát thương trực tiếp.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Hydrodynamic

Tăng tốc độ bơi và khả năng đổi tuyến.

#2
Increased Inspiratory Capacity

Ở dưới nước lâu hơn khi săn cá hoặc né địch.

#3
Multichambered Lungs

Hồi stamina sớm hơn sau pounce.

#4
Submerged Optical Retention

Tăng tầm nhìn dưới nước.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

River hunter

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Giữ lợi thế địa hình nước.

TRỤC MUTATIONSwim · oxygen · stamina
QUY TẮC DỪNG

Luôn giữ một lối lên bờ và không dùng hết stamina khi còn ở vùng nước sâu.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Hydrodynamic

Tăng tốc độ bơi và khả năng đổi góc dưới nước.

02
Increased Inspiratory Capacity

Tăng lượng oxygen để lặn, ẩn hoặc săn dưới nước lâu hơn.

03
Multichambered Lungs

Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.

04
Submerged Optical Retention

Tăng tầm nhìn dưới nước để đọc mục tiêu và địa hình rõ hơn.

01
Chuẩn bị vòng đời

Tìm cá/ếch ở bờ an toàn, không bơi giữa lòng sông.

02
Vào nhịp

Do thám bờ → buộc mục tiêu chạy song song mặt nước → pounce → water jump đổi bên → rút trước khi hết stamina.

03
Reset / rút

Luôn giữ một lối lên bờ và không dùng hết stamina khi còn ở vùng nước sâu.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Sông và bờ cạn là tuyến thoát chính

↗Có thể đổi hướng truy đuổi bằng water jump

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Săn quanh sông, hồ và luôn có lối lên bờ gần.

+Lối thoát khó đoán

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Nhẹ và dễ bị one-shot

−Dữ liệu balance còn mới

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Austroraptor từ 0% đến 100%

ĐANG XÁC MINH

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%Chưa có số → 12 kgĐang xác minhĐang xác minhĐang xác minh
Juvenile25 → 50%12 kg → 120 kgĐang xác minhĐang xác minhĐang xác minh
Sub-adult50 → 75%120 kg → 240 kgĐang xác minhĐang xác minhĐang xác minh
Elder / Prime75 → 100%240 kg → 350 kgĐang xác minhĐang xác minhĐang xác minh
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Crab, Schooling Fish, Clam

βPROTEINS

Bullfrog, Chicken, Rabbit, Deino, Hypsi

γLIPIDS

Beipi, Elite Fish, Psittacosaurus, Sea Turtle

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Chicken · Gà

Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.

Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.
Rabbit · Thỏ

Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.

Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.
Bullfrog · Ếch

Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.

Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.
Crab · Cua

Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.

Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.
Schooling Fish · Cá đàn

Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.

Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.
Elite Fish · Cá lớn

Cá đơn lẻ kích thước lớn, silhouette rõ hơn cá đàn và có thể phản công.

Vùng nước đủ sâu; xuất hiện theo hệ AI quanh người chơi, không bảo đảm ở một hồ cụ thể.
Clam · Nghêu/sò

Vỏ hai mảnh nhỏ nằm sát đáy, màu hòa với cát và bùn.

Đáy nước nông, bãi triều và ven bờ; Beipi/Austro nên rà chậm theo đáy.
Sea Turtle · Rùa biển

Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.

Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.
Psittacosaurus · Psitta

Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.

AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Austroraptor

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+46%

ADULT · 75%240 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%350 kg

Tốc độ tối đa+16%

ADULT · 75%48,1 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%55,8 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%40

→

PRIME PEAK · ≈87,5%46

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Tìm cá/ếch ở bờ an toàn, không bơi giữa lòng sông.

02JUVENILE · 25 → 50%

Luyện water jump trước khi pounce người chơi.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Đi cặp, một con giữ bờ—một con cắt đường dưới nước.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Chạy Prime bằng Sanctuary/diet/zone trước khi rời khu ven sông.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Austroraptor · Khoa học & góc nhìn khác

Austroraptor được tìm thấy ở Patagonia và thuộc nhóm dromaeosaur cỡ lớn sống cuối kỷ Phấn Trắng.

Phục dựng Austroraptor
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Austroraptor

Phục dựng Austroraptor của Fred Wierum. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Nhìn tỷ lệ toàn thân
02 · BỘ XƯƠNG TRƯNG BÀY

Nhìn tỷ lệ toàn thân

Bộ xương Austroraptor cabazai tại triển lãm Dinosaurios más allá de la extinción, Copiapó. Một bộ xương lắp dựng có thể gồm phần phục hồi; không nên hiểu mọi chi tiết đều là xương gốc.

Hai phần của bộ hàm
03 · CHI TIẾT TỪ NGHIÊN CỨU

Hai phần của bộ hàm

Xương hàm trên và hàm dưới của Austroraptor trong hình nghiên cứu của Agnolin và cộng sự (2019). Chú thích trong hình đánh dấu các đặc điểm giải phẫu, không mô tả kỹ năng săn cá trong game.

Điều thú vị

Răng tương đối hình nón và ít răng hơn nhiều họ hàng raptor, gợi ý chế độ ăn khác biệt; giả thuyết ăn cá vẫn còn được thảo luận.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Bản EVRIMA nhấn mạnh lối sống bán thủy sinh để tạo vai trò săn mồi ven nước riêng biệt.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Carnotaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Sát thủ tốc độCarnotaurus