Tổng quan và cách vận hành
Thắng bằng đường chạy,
không bằng đổi đòn.
Carnotaurus phù hợp với người thích săn đuổi ở địa hình thoáng. Chọn hướng tiếp cận và đường rút trước khi tăng tốc; sau một pha hụt, lấy lại vị trí thay vì cố xoay vòng sát đối thủ.
+Tốc độ đỉnh cao
+Charge tạo burst mạnh
+Khả năng chọn hoặc bỏ giao tranh
−Quay kém ở tốc độ cao
−Rừng dày vô hiệu hóa charge
−Dễ bị punish khi hụt
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Đòn cắn cơ bản khi đã áp sát.
Tích tốc trên quãng trống rồi húc; cua gắt hoặc va địa hình sẽ phá nhịp.
Giảm tốc để quay gắt hơn khi cần chỉnh góc.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Đồng cỏ và đường nhựa là sân đấu lý tưởng
Tránh cây, đá và bờ dốc khi charge
Mud giúp xóa dấu sau cuộc săn
Dùng cao độ để nhìn đường chạy trước khi lao
ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền của adult.
Cắn nhanh thấp hơn, dùng stamina.
Tốc độ tích lũy và chênh lệch cân nặng quyết định va chạm.
Mutation nên ưu tiên
Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.
Giữ charge/chase dài hơn.
Burst tốt hơn khi mục tiêu dưới 35% máu.
Kết liễu mục tiêu đang bleed từ đồng đội.
Giảm downtime sau cú charge lỗi.
Hai lối build & hướng dẫn chi tiết
Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.
Open-field
Chase dài ngoài đồng.
Chỉ charge khi đường lao và đường thoát đều sạch; giữ đủ stamina cho một lần đổi hướng sau cú húc.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.
Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.
CẦN MỞ ĐIỀU KIỆN · Slot 2 hoặc 3Tăng damage lên mục tiêu đang ở mức máu thấp.
Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.
VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Ăn AI và tránh mọi tiếng Carno adult.
Quan sát tuyến chạy → tạo khoảng lấy tốc → charge vào sườn → bite 1–2 lần → tách ra reset góc.
Chỉ charge khi đường lao và đường thoát đều sạch; giữ đủ stamina cho một lần đổi hướng sau cú húc.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Đồng cỏ và đường nhựa là sân đấu lý tưởng
↗Tránh cây, đá và bờ dốc khi charge
+Có đường chạy thẳng dài và ít vật cản bất ngờ.
+Charge tạo burst mạnh
−Quay kém ở tốc độ cao
−Rừng dày vô hiệu hóa charge
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Ambush
Kết liễu mục tiêu đã yếu.
Nếu nhịp burst đầu không làm mục tiêu ngã hoặc xuống thấp máu, cắt tầm nhìn và dựng lại pha phục kích.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Dấu chân biến mất nhanh hơn, hỗ trợ cắt đuôi truy đuổi.
Tăng damage lên mục tiêu đang ở mức máu thấp.
Tăng damage lên mục tiêu đang bleed.
Tăng tầm nhìn đêm; cần mở điều kiện trước khi lựa chọn.
CẦN MỞ ĐIỀU KIỆN · Slot 2VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Tìm một hành lang trống để tập charge.
Quan sát tuyến chạy → tạo khoảng lấy tốc → charge vào sườn → bite 1–2 lần → tách ra reset góc.
Nếu nhịp burst đầu không làm mục tiêu ngã hoặc xuống thấp máu, cắt tầm nhìn và dựng lại pha phục kích.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Mud giúp xóa dấu sau cuộc săn
↗Dùng cao độ để nhìn đường chạy trước khi lao
+Có cover và mục tiêu chưa phát hiện hướng tiếp cận.
+Tốc độ đỉnh cao
−Rừng dày vô hiệu hóa charge
−Dễ bị punish khi hụt
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Carnotaurus từ 0% đến 100%
Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.
Omni, Diablo, Troodon, Deer
Pachy, Teno, Herrera, Boar
Dryo, Galli, Dilo
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.
AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.
AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.Chỉ số Prime của Carnotaurus
ADULT · 75%1.300 kg
→PRIME PEAK · ≈87,5%1.800 kg
ADULT · 75%49,5 km/h
→PRIME PEAK · ≈87,5%55,6 km/h
ADULT · 75%150
→PRIME PEAK · ≈87,5%172,5
Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Ăn AI và tránh mọi tiếng Carno adult.
Tìm một hành lang trống để tập charge.
Chỉ săn mục tiêu có đường chạy dự đoán được.
Prime xong mới contest xác ở vùng đồng bằng.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Xem hướng dẫn lên PrimeCarnotaurus ngoài đời thật
Từ hóa thạch đến phục dựng: mỗi hình dưới đây cho biết một loại bằng chứng khác nhau.

Một đốt sống, ba góc nhìn
Đốt sống đuôi thứ sáu được phục dựng ở góc nhìn bên trái, phía trước và từ trên xuống. Bản vẽ giúp đọc các phần xương khó nhận ra trong ảnh hóa thạch.
Persons & Currie, 2011 · Hình 1 · CC BY
Đọc cấu trúc từ xương
Đốt sống đuôi của mẫu MACN-CH 894, chụp từ nhiều hướng. Các phần nét đứt biểu thị đoạn được phục hồi trong hình.

Chi tiết A–C · Cùng một đốt sống nhìn từ bên phải, phía trước và từ trên xuống.
Persons & Currie, 2011 · Hình 2 · CC BY
Đuôi góp phần vào chuyển động
Mô hình cơ đuôi gợi ý khả năng tăng tốc mạnh, kèm hạn chế khi đổi hướng gắt. Đây là suy luận cơ sinh học, không phải phép đo tốc độ chạy của động vật sống.
Persons & Currie, 2011 · Hình 3 · CC BYĐọc khoa học và gameplay riêng biệt. Charge, damage và tốc độ trong EVRIMA là thông số của game; các hình nghiên cứu không xác nhận những con số đó.


