Toàn thân Carnotaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Carnotaurus sastrei

Carnotaurus

Máy truy đuổi đường thẳng. Carno thắng nhờ chọn địa hình trước khi giao tranh và biến tốc độ thành va chạm áp đảo.

Ăn thịtSát thủ tốc độĐộ khó: Trung bìnhBattle Point: Tier B
Adult weight1.300 kgTop speed49,5 km/hBite force150Prime Peak mass1.800 kgVòng đời 0–100%7 giờ 40 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

TỐC ĐỘ · ĐỊA HÌNH · NHỊP VÀO / RÚT

Thắng bằng đường chạy,
không bằng đổi đòn.

Carnotaurus phù hợp với người thích săn đuổi ở địa hình thoáng. Chọn hướng tiếp cận và đường rút trước khi tăng tốc; sau một pha hụt, lấy lại vị trí thay vì cố xoay vòng sát đối thủ.

Đồng cỏ thoángĐánh rồi tách raQuản lý stamina
Một góc nhìn khác về CarnotaurusHóa thạch đuôi hé lộ cách cơ bắp hỗ trợ chuyển động.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Quan sát tuyến chạy

02

tạo khoảng lấy tốc

03

charge vào sườn

04

bite 1–2 lần

05

tách ra reset góc.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Tốc độ đỉnh cao

+Charge tạo burst mạnh

+Khả năng chọn hoặc bỏ giao tranh

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Quay kém ở tốc độ cao

−Rừng dày vô hiệu hóa charge

−Dễ bị punish khi hụt

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMBchuột trái
Bite

Đòn cắn cơ bản khi đã áp sát.

RMB + SPRINTchuột phải + chạy nước rút
Charge

Tích tốc trên quãng trống rồi húc; cua gắt hoặc va địa hình sẽ phá nhịp.

ZZ
Trot

Giảm tốc để quay gắt hơn khi cần chỉnh góc.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đồng cỏ và đường nhựa là sân đấu lý tưởng

02

Tránh cây, đá và bờ dốc khi charge

03

Mud giúp xóa dấu sau cuộc săn

04

Dùng cao độ để nhìn đường chạy trước khi lao

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái150—

Sát thương nền của adult.

Low BiteTheo trạng tháiALT + LMBALT + chuột tráiTheo Bite Force—

Cắn nhanh thấp hơn, dùng stamina.

ChargeTheo khối lượngRMB khi chạychuột phải khi chạyScale theo tốc độ + mass—

Tốc độ tích lũy và chênh lệch cân nặng quyết định va chạm.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Multichambered Lungs

Giữ charge/chase dài hơn.

#2
Accelerated Prey Drive

Burst tốt hơn khi mục tiêu dưới 35% máu.

#3
Hemomania

Kết liễu mục tiêu đang bleed từ đồng đội.

#4
Cellular Regeneration

Giảm downtime sau cú charge lỗi.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Open-field

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Chase dài ngoài đồng.

TRỤC MUTATIONSprint endurance · acceleration · recovery
QUY TẮC DỪNG

Chỉ charge khi đường lao và đường thoát đều sạch; giữ đủ stamina cho một lần đổi hướng sau cú húc.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.

02
Multichambered Lungs

Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.

03
Accelerated Prey Drive

Tăng damage lên mục tiêu đang ở mức máu thấp.

04
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

01
Chuẩn bị vòng đời

Ăn AI và tránh mọi tiếng Carno adult.

02
Vào nhịp

Quan sát tuyến chạy → tạo khoảng lấy tốc → charge vào sườn → bite 1–2 lần → tách ra reset góc.

03
Reset / rút

Chỉ charge khi đường lao và đường thoát đều sạch; giữ đủ stamina cho một lần đổi hướng sau cú húc.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Đồng cỏ và đường nhựa là sân đấu lý tưởng

↗Tránh cây, đá và bờ dốc khi charge

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Có đường chạy thẳng dài và ít vật cản bất ngờ.

+Charge tạo burst mạnh

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Quay kém ở tốc độ cao

−Rừng dày vô hiệu hóa charge

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Carnotaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%4 kg → 496 kg40 phút20 phút13 phút
Juvenile25 → 50%496 kg → 854 kg1 giờ 30 phút45 phút30 phút
Sub-adult50 → 75%854 kg → 1.300 kg2 giờ1 giờ40 phút
Elder / Prime75 → 100%1.300 kg → 1.800 kg3 giờ 30 phút3 giờ 30 phút3 giờ 30 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Omni, Diablo, Troodon, Deer

βPROTEINS

Pachy, Teno, Herrera, Boar

γLIPIDS

Dryo, Galli, Dilo

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Deer · Hươu

Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.

AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.
Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Carnotaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+38%

ADULT · 75%1.300 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%1.800 kg

Tốc độ tối đa+12%

ADULT · 75%49,5 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%55,6 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%150

→

PRIME PEAK · ≈87,5%172,5

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Ăn AI và tránh mọi tiếng Carno adult.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tìm một hành lang trống để tập charge.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Chỉ săn mục tiêu có đường chạy dự đoán được.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime xong mới contest xác ở vùng đồng bằng.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Carnotaurus ngoài đời thật

Từ hóa thạch đến phục dựng: mỗi hình dưới đây cho biết một loại bằng chứng khác nhau.

Minh họa phục dựng đốt sống đuôi thứ sáu của Carnotaurus ở ba góc nhìn, Hình 1 của Persons và Currie
01 · PHỤC DỰNG TỪ NGHIÊN CỨU

Một đốt sống, ba góc nhìn

Đốt sống đuôi thứ sáu được phục dựng ở góc nhìn bên trái, phía trước và từ trên xuống. Bản vẽ giúp đọc các phần xương khó nhận ra trong ảnh hóa thạch.

Persons & Currie, 2011 · Hình 1 · CC BY
Ảnh hóa thạch các đốt sống đuôi Carnotaurus, mẫu MACN-CH 894, từ nghiên cứu Persons và Currie
02 · HÓA THẠCH THẬT

Đọc cấu trúc từ xương

Đốt sống đuôi của mẫu MACN-CH 894, chụp từ nhiều hướng. Các phần nét đứt biểu thị đoạn được phục hồi trong hình.

Chi tiết A–C: đốt sống đuôi thứ nhất ở ba góc nhìn

Chi tiết A–C · Cùng một đốt sống nhìn từ bên phải, phía trước và từ trên xuống.

Persons & Currie, 2011 · Hình 2 · CC BY
Mô hình 3D xương và cơ đuôi Carnotaurus trong nghiên cứu Persons và Currie, Hình 3
03 · MÔ HÌNH 3D TỪ NGHIÊN CỨU

Đuôi góp phần vào chuyển động

Mô hình cơ đuôi gợi ý khả năng tăng tốc mạnh, kèm hạn chế khi đổi hướng gắt. Đây là suy luận cơ sinh học, không phải phép đo tốc độ chạy của động vật sống.

Persons & Currie, 2011 · Hình 3 · CC BY

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt. Charge, damage và tốc độ trong EVRIMA là thông số của game; các hình nghiên cứu không xác nhận những con số đó.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Ceratosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Đấu sĩ ăn xácCeratosaurus