Toàn thân Ceratosaurus theo tạo hình EVRIMA
FIELD GUIDE/PLAYABLES/CERATOSAURUS
Ceratosaurus nasicornis

Ceratosaurus

Brawler giữ xác, chịu đòn và phá khả năng hồi phục của đối thủ. Cera mạnh nhất khi buộc kẻ khác đánh quanh tài nguyên mà nó kiểm soát.

Ăn thịtĐấu sĩ ăn xácDễ
Adult weight1.450 kgTop speed40,3 km/hBite force150Prime 100% mass1.950 kgBase growth6 giờ
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Bacteria

Đứng cạnh tài nguyên → mời đối thủ commit → charged bite → bám cự ly ngắn → không chạy đuổi quá xa.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Đứng cạnh tài nguyên

02Tạo lợi thế

mời đối thủ commit

03Ra kỹ năng

charged bite

04Reset tài nguyên

bám cự ly ngắn

05Kết thúc / rút

không chạy đuổi quá xa.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Rất lì trong cận chiến

+Kiểm soát xác tốt

+Bacteria làm đối thủ khó hồi

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Không nhanh

Dễ bị kite

Contest apex vẫn rất nguy hiểm

Toàn thân Ceratosaurus theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Ceratosaurus ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Ceratosaurus sống cuối kỷ Jura và nổi bật với sừng mũi cùng hàng xương nhỏ chạy dọc lưng.

Điều thú vị

Hóa thạch của nó xuất hiện cùng hệ sinh thái với Allosaurus, nhưng hai loài có thể khai thác con mồi và môi trường khác nhau.

Trong game

Bacteria bite và khả năng ăn xác thối là cơ chế riêng của EVRIMA.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMB
Bite

Cắn nhanh, tích bacteria qua giao tranh; headshot có modifier cao hơn body.

ALT + LMB
Directional Bite

Cắn theo hướng camera; head damage cao nhưng bleed chỉ nhỉnh hơn bite thường.

HOLD RMB
Charged Bite

Tích lực từ tap đến full charge; giảm tốc và dùng stamina sau khi charge đầy.

RMB ×3 cạnh corpse
Forced Vomit

Tự nôn cạnh xác để làm xác phân hủy nhanh hơn; mất food/thirst và một phần nutrient nên chỉ dùng có chủ đích.

PASSIVE
Bacteria · Body Buff

Ăn tích bile/bacteria; đứng gần corpse đủ lớn nhận giảm damage và chuff khi có đối thủ tới gần.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Được lợi khi chiến đấu cạnh xác

02

Có thể ăn nguồn thức ăn hư an toàn hơn

03

Đừng rời xác để đuổi sinh vật nhanh

04

Mùi xác kéo thêm scavenger—dùng làm mồi nhử

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMB150225

Đòn cắn thường.

Directional BiteCố địnhALT + LMB150300

Xoay theo camera; bleed chỉ nhỉnh hơn bite thường.

Charged BiteTheo trạng tháiHOLD RMBTap → full charge237 → 517,5

Full charge headshot cộng đồng ghi nhận khoảng 517,5; dùng stamina và giảm tốc.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Gastronomic Regeneration

Ăn quanh xác để hồi máu và giữ lãnh địa.

#2
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi phục cho lối chơi brawler.

#3
Congenital Hypoalgesia

Giảm damage khi đấu loài lớn hơn.

#4
Efficient Digestion

Giữ food lâu trong các trận contest xác.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Corpse king

Digestion · bacteria pressure · health

Giữ tài nguyên lâu.

BUILD 02

Brawler

Damage reduction · recovery · fracture resist

Đánh trực diện mid-tier.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Ceratosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%2,2 kg442 kg30 phút15 phút10 phút
Juvenile25 → 50%442 kg812 kg1g30 phút20 phút
Sub-adult50 → 75%812 kg1.450 kg2g1g40 phút
Elder / Prime75 → 100%1.450 kg1.950 kg2g 30p1g 15p50 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Carno, Deino, Omni, Diablo, Deer

βPROTEINS

Teno, Pachy, Cera

γLIPIDS

Dilo, Stego, Beipi, Goat

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Deer · Hươu

Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.

AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.
Goat · Dê

Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.

Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Ceratosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+34%

ADULT · 75%1.450 kg

PRIME · 100%1.950 kg

Tốc độ tối đa-11%

ADULT · 75%40,3 km/h

PRIME · 100%36 km/h

Bite Force-15%

ADULT · 75%150

PRIME · 100%127,5

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Tìm xác nhỏ/AI thay vì săn trực diện.

02JUVENILE · 25 → 50%

Đủ cân nặng rồi mới giữ xác trước mid-tier.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Bắt cặp một Cera để khóa hai góc.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime route nên hoàn tất trước khi quá phụ thuộc vào cannibalism.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Deinosuchus theo tạo hình EVRIMA
Apex phục kíchDeinosuchus