Toàn thân Tyrannosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier STier S
FIELD GUIDE/PLAYABLES/TYRANNOSAURUS
Tyrannosaurus rex

Tyrannosaurus

Apex với bộ đòn knockdown, fracture và execution. Giá phải trả là vòng lớn lâu nhất và mọi tiếng động của bạn đều thay đổi hành vi cả khu vực.

Ăn thịtApex mặt đấtĐộ khó: Chuyên giaBattle Point: Tier S
Adult weight9.300 kgTop speed29 km/hBite force699Prime Peak mass12.300 kgVòng đời 0–100%35 giờ 33 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Apex mặt đất

Giữ mặt trước, bảo vệ hai sườn.

Tyrannosaurus hợp với người muốn kiểm soát khu vực bằng vị trí và sức ép. Giữ khoảng trống trước mặt, dùng muzzle swing để phá nhịp rồi chọn lúc đối thủ dấn vào. Bảo vệ hai sườn quan trọng hơn việc đuổi theo mọi con mồi nhỏ.

Khoảng trống phía trướcÉp đối thủ dấn vàoBảo vệ hai sườn
Khoa học & góc nhìn khácTyrannosaurus sống 68–66 triệu năm trước; về thời gian, nó gần con người hơn gần Stegosaurus.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Giữ mặt trước

02

muzzle swing phá nhịp

03

heavy/crush khi mục tiêu commit

04

không đuổi khỏi lãnh địa.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Khối lượng và bite cực cao

+Knockdown/fracture

+Kiểm soát không gian

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−35+ giờ growth

−Chậm và dễ bị kite

−Rất khó che vị trí

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMB / ALT + LMBchuột trái / ALT + chuột trái
Bite / Directional Bite

Cả hai gây fracture; directional bite dùng stamina nhưng che sườn tốt hơn.

RMB / ALT + RMBchuột phải / ALT + chuột phải
Muzzle Swing

Đòn nhẹ hất ngã mục tiêu nhỏ theo hướng camera.

HOLD RMBGiữ chuột phải
Heavy Muzzle Swing

Knockdown mục tiêu dưới khoảng 0,75× khối lượng Rex và stagger hạng cân tương đương; có wind-up.

HOLD → RELEASE LMBGiữ → nhả chuột trái
Crush

Lao cắn gây fracture, pin/execute mục tiêu dưới khoảng nửa khối lượng hoặc đang yếu; SPACE để hủy, hụt sẽ self-stun.

SPACE từ 50% growthphím cách từ 50% growth
Ambush

Burst sprint khoảng 15 giây không dùng stamina, sau đó có cooldown; dùng bắt con mồi sắp vượt tốc.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Giữ địa hình mở trước mặt

02

Không vào rừng dày chase nhỏ

03

Nguồn nước nông giảm rủi ro Deino

04

Xác apex thu hút đối thủ và scavenger từ rất xa

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái699—

Sát thương nền adult.

CrushTheo khối lượngHOLD + RELEASE LMBGiữ + nhả chuột tráiScale theo mass—

Pin/execute mục tiêu dưới khoảng nửa cân nặng hoặc đang yếu; hụt sẽ self-stun ngắn.

Heavy Muzzle SwingTheo khối lượngHOLD RMBGiữ chuột phảiKnockdown / stagger—

Knockdown mục tiêu nhỏ hơn khoảng 0,75× cân nặng Rex.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Osteosclerosis

Giảm fracture trong apex duel.

#2
Cellular Regeneration

Hồi lượng HP lớn hiệu quả hơn.

#3
Congenital Hypoalgesia

Hỗ trợ khi đối đầu mục tiêu nặng hơn.

#4
Efficient Digestion

Giảm áp lực food trong vòng đời rất dài.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Apex duel

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Đấu Rex/Trike.

TRỤC MUTATIONHealth · fracture · damage resistance
QUY TẮC DỪNG

Giữ đầu về mục tiêu chính, bảo vệ chân và stamina; không xoay theo mồi nhử làm lộ sườn.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Osteosclerosis

Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.

02
Congenital Hypoalgesia

Giảm damage nhận vào khi giao tranh với loài nặng hơn.

03
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.

04
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

01
Chuẩn bị vòng đời

Ẩn, ăn AI và tránh toàn bộ apex adult.

02
Vào nhịp

Giữ mặt trước → muzzle swing phá nhịp → heavy/crush khi mục tiêu commit → không đuổi khỏi lãnh địa.

03
Reset / rút

Giữ đầu về mục tiêu chính, bảo vệ chân và stamina; không xoay theo mồi nhử làm lộ sườn.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Giữ địa hình mở trước mặt

↗Không vào rừng dày chase nhỏ

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Kèo apex buộc phải đánh trực diện và bạn có địa hình giữ sườn.

+Knockdown/fracture

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−35+ giờ growth

−Chậm và dễ bị kite

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Tyrannosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%4,5 kg → 50 kg1 giờ 10 phút35 phút23 phút
Juvenile25 → 50%50 kg → 2.800 kg10 giờ 13 phút5 giờ 7 phút3 giờ 24 phút
Sub-adult50 → 75%2.800 kg → 9.300 kg14 giờ7 giờ4 giờ 40 phút
Elder / Prime75 → 100%9.300 kg → 12.300 kg10 giờ 10 phút10 giờ 10 phút10 giờ 10 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Diablo, Triceratops, Hypsi, Deer, Chicken, Rabbit

βPROTEINS

Stego, Teno, Pachy, Boar, Crab

γLIPIDS

Maia, Galli, Dryo, Beipi, Goat, Psittacosaurus, Turtle

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Deer · Hươu

Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.

AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.
Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
Goat · Dê

Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.

Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.
Chicken · Gà

Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.

Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.
Rabbit · Thỏ

Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.

Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.
Crab · Cua

Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.

Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.
Sea Turtle · Rùa biển

Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.

Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.
Psittacosaurus · Psitta

Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.

AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Tyrannosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+32%

ADULT · 75%9.300 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%12.300 kg

Tốc độ tối đa+16%

ADULT · 75%29 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%33,7 km/h

Bite Force+10%

ADULT · 75%699

→

PRIME PEAK · ≈87,5%770

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Ẩn, ăn AI và tránh toàn bộ apex adult.

02JUVENILE · 25 → 50%

Không phát broadcast; hoàn thiện diet trước khi di chuyển xa.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Chọn lãnh địa có nước và hai đường thoát.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime peak là lúc contest apex; Frail phải tránh trao đổi cân nặng.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Tyrannosaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Tyrannosaurus sống 68–66 triệu năm trước; về thời gian, nó gần con người hơn gần Stegosaurus.

Phục dựng Tyrannosaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Tyrannosaurus

Phục dựng Tyrannosaurus của Nobu Tamura. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Bộ xương SUE
02 · BỘ XƯƠNG TRƯNG BÀY

Bộ xương SUE

Ảnh bộ xương Tyrannosaurus rex mang tên SUE, được tách nền từ ảnh gốc. Tư thế lắp dựng giúp đọc tỷ lệ cơ thể; những phần phục hồi vẫn thuộc quá trình diễn giải của bảo tàng.

Một phần bề mặt cơ thể
03 · DẤU TÍCH DA

Một phần bề mặt cơ thể

Dấu tích da Tyrannosaurus tại American Museum of Natural History. Dấu tích chỉ ghi lại những vùng được bảo tồn, không thể tự nó cho biết toàn bộ màu sắc hay lớp phủ của con vật.

Điều thú vị

Hộp sọ và răng cho thấy lực cắn cực lớn, đủ nghiền xương chứ không chỉ xé thịt.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Crush, fracture và ambush chuyển ưu thế khối lượng của T-Rex thành những cửa sổ tấn công có thể đọc và né.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Diabloceratops theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Đấu sĩ tuyến đầuDiabloceratops