Tổng quan và cách vận hành
Crush · Muzzle swing
Giữ mặt trước → muzzle swing phá nhịp → heavy/crush khi mục tiêu commit → không đuổi khỏi lãnh địa.
+Khối lượng và bite cực cao
+Knockdown/fracture
+Kiểm soát không gian
−35+ giờ growth
−Chậm và dễ bị kite
−Rất khó che vị trí

Tyrannosaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Tyrannosaurus sống 68–66 triệu năm trước; về thời gian, nó gần con người hơn gần Stegosaurus.
Hộp sọ và răng cho thấy lực cắn cực lớn, đủ nghiền xương chứ không chỉ xé thịt.
Crush, fracture và ambush chuyển ưu thế khối lượng của T-Rex thành những cửa sổ tấn công có thể đọc và né.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Cả hai gây fracture; directional bite dùng stamina nhưng che sườn tốt hơn.
Đòn nhẹ hất ngã mục tiêu nhỏ theo hướng camera.
Knockdown mục tiêu dưới khoảng 0,75× khối lượng Rex và stagger hạng cân tương đương; có wind-up.
Lao cắn gây fracture, pin/execute mục tiêu dưới khoảng nửa khối lượng hoặc đang yếu; SPACE để hủy, hụt sẽ self-stun.
Burst sprint khoảng 15 giây không dùng stamina, sau đó có cooldown; dùng bắt con mồi sắp vượt tốc.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Giữ địa hình mở trước mặt
Không vào rừng dày chase nhỏ
Nguồn nước nông giảm rủi ro Deino
Xác apex thu hút đối thủ và scavenger từ rất xa
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền adult.
Pin/execute mục tiêu dưới khoảng nửa cân nặng hoặc đang yếu; hụt sẽ self-stun ngắn.
Knockdown mục tiêu nhỏ hơn khoảng 0,75× cân nặng Rex.
Mutation nên ưu tiên
Giảm fracture trong apex duel.
Hồi lượng HP lớn hiệu quả hơn.
Hỗ trợ khi đối đầu mục tiêu nặng hơn.
Giảm áp lực food trong vòng đời rất dài.
Hai build gợi ý
Apex duel
Health · fracture · damage resistanceĐấu Rex/Trike.
Ambush
Stamina · low-health damage · scentBắt mid-tier sai vị trí.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Tyrannosaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Diablo, Triceratops, Hypsi, Deer, Chicken, Rabbit
Stego, Teno, Pachy, Boar, Crab
Maia, Galli, Dryo, Beipi, Goat, Psittacosaurus, Turtle
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.
AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.
AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.
Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.
Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.
Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.
Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.
Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.
AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.Chỉ số Prime của Tyrannosaurus
ADULT · 75%9.300 kg
→PRIME · 100%12.300 kg
ADULT · 75%29 km/h
→PRIME · 100%29,9 km/h
ADULT · 75%699
→PRIME · 100%630
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Ẩn, ăn AI và tránh toàn bộ apex adult.
Không phát broadcast; hoàn thiện diet trước khi di chuyển xa.
Chọn lãnh địa có nước và hai đường thoát.
Prime peak là lúc contest apex; Frail phải tránh trao đổi cân nặng.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
