Toàn thân Diabloceratops theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
FIELD GUIDE/PLAYABLES/DIABLOCERATOPS
Diabloceratops eatoni

Diabloceratops

Ceratopsian tầm trung có khả năng đấu sừng, giữ mặt trước và xoay trở tốt. Diablo rất mạnh khi đội hình không bị tách.

Ăn cỏĐấu sĩ tuyến đầuĐộ khó: KhóBattle Point: Tier B
Adult weight3.000 kgTop speed34,2 km/hBite force275Prime Peak mass3.900 kgVòng đời 0–100%7 giờ 45 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Đấu sĩ tuyến đầu

Giữ tuyến sừng, xoay cùng cả đàn.

Diabloceratops phát huy khi giữ mặt trước cùng cả đàn. Dùng đá hoặc cây để che một hướng, luôn xoay sừng về mối đe dọa và chỉ spar khi có cơ hội. Khi phải di chuyển, thống nhất hướng xoay để không tự mở lưng cho đối thủ.

Địa hình che một phíaGiữ tuyến sừngXoay cùng cả đàn
Khoa học & góc nhìn khácDiabloceratops có nghĩa gần như “mặt sừng quỷ”, được đặt theo cặp sừng dài trên diềm cổ.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Khóa lưng bằng địa hình

02

giữ sừng về hướng nguy hiểm

03

spar khi đối thủ commit

04

cả đàn xoay cùng nhịp.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Mặt trước nguy hiểm

+Spar và stagger

+Tốt khi chơi nhóm

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Bị vòng hông

−Không chạy thoát pack nhanh

−Sai hướng đầu mất lợi thế

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMBchuột trái
Headbutt

Đòn sừng cơ bản; khi chạy trở thành shove/knockdown dựa vào chênh lệch khối lượng.

RUN + LMBđang chạy + chuột trái
Shove / Knockdown

Đẩy đồng loại hoặc đánh ngã/stun mục tiêu phù hợp; mỗi đòn tiêu một attack charge.

LOOK DOWN + LMBNhìn xuống + chuột trái
Downward Headbutt

Animation dài hơn nhưng chạm được mục tiêu thấp và có giá trị tương đương alt attack.

HOLD RMB / CTRLGiữ chuột phải / CTRL
Strafe & Spar Mode

Hạ đầu, strafe và giảm head damage; SPACE + hướng để thoát khi sừng bị tangled.

PASSIVEbị động
Attack Charges

Các chấm dưới stamina là lượt tấn công; hết chấm thì đòn tiếp theo tiêu stamina, mỗi chấm hồi khoảng 30 giây.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đứng gần đá/cây để khóa một phía

02

Migration là nguồn diet chính

03

Không chạy vào bùn sâu khi bị pack đuổi

04

Wallow trước khi dẫn đàn qua vùng nóng

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
HeadbuttCố địnhLMBchuột trái275—

Đòn cơ bản ở adult.

Running ShoveTheo khối lượngRUN + LMBđang chạy + chuột tráiScale theo mass—

Knockdown/stun dựa vào cân nặng; ngưỡng cộng đồng ghi nhận tới khoảng 6.000 kg.

Downward HeadbuttTheo trạng tháiLOOK DOWN + LMBNhìn xuống + chuột tráiTheo alt attack—

Animation dài hơn, dùng để trúng mục tiêu thấp.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Osteosclerosis

Giữ sừng/chân ổn định trong spar.

#2
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage sang stamina.

#3
Truculency

Tăng cơ hội hất pouncer khỏi người.

#4
Cellular Regeneration

Hồi sau trận giữ tuyến.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Frontline

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Giữ đàn.

TRỤC MUTATIONHealth · fracture resist · stamina
QUY TẮC DỪNG

Giữ sừng hướng ra ngoài và thân nối với đội hình; frontline mất giá trị ngay khi tự chase khỏi herd.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.

GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2
02
Osteosclerosis

Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.

03
Truculency

Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.

04
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

01
Chuẩn bị vòng đời

Đi Sanctuary và ăn đủ nấm.

02
Vào nhịp

Khóa lưng bằng địa hình → giữ sừng về hướng nguy hiểm → spar khi đối thủ commit → cả đàn xoay cùng nhịp.

03
Reset / rút

Giữ sừng hướng ra ngoài và thân nối với đội hình; frontline mất giá trị ngay khi tự chase khỏi herd.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Đứng gần đá/cây để khóa một phía

↗Migration là nguồn diet chính

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Herd cần một mũi giữ tuyến để ngăn đối thủ chia góc.

+Spar và stagger

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Bị vòng hông

−Không chạy thoát pack nhanh

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Diabloceratops từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%3,5 kg → 1.065 kg45 phút23 phút15 phút
Juvenile25 → 50%1.065 kg → 1.510 kg1 giờ 30 phút45 phút30 phút
Sub-adult50 → 75%1.510 kg → 3.000 kg2 giờ 20 phút1 giờ 10 phút47 phút
Elder / Prime75 → 100%3.000 kg → 3.900 kg3 giờ 10 phút3 giờ 10 phút3 giờ 10 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Horned Melon, Coconut, Mango, Mountain Ash

βPROTEINS

Sumac, Chanterelle Mushroom, Fireweed, Radish Flower

γLIPIDS

Russula, Radish Root

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Diabloceratops

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+30%

ADULT · 75%3.000 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%3.900 kg

Tốc độ tối đa+11%

ADULT · 75%34,2 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%37,8 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%275

→

PRIME PEAK · ≈87,5%316,25

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Đi Sanctuary và ăn đủ nấm.

02JUVENILE · 25 → 50%

Theo Migration nhưng đứng ngoài tâm đông người.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Tập spar với đồng loại trước khi gặp carnivore.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime rồi giữ đội hình 2–4 con ở vùng có vật cản sau lưng.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Diabloceratops · Khoa học & góc nhìn khác

Diabloceratops có nghĩa gần như “mặt sừng quỷ”, được đặt theo cặp sừng dài trên diềm cổ.

Phục dựng Diabloceratops
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Diabloceratops

Phục dựng Diabloceratops của Nobu Tamura. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Cặp sừng trên diềm cổ
02 · HỘP SỌ MẪU ĐỊNH DANH

Cặp sừng trên diềm cổ

Ảnh hộp sọ mẫu định danh Diabloceratops eatoni do Nick Longrich chụp. Đây là tư liệu để quan sát cấu trúc sừng và diềm, tách biệt với cơ chế sparring trong EVRIMA.

Đọc đường viền diềm
03 · CHI TIẾT TỪ NGHIÊN CỨU

Đọc đường viền diềm

Hình diềm cổ Diabloceratops eatoni, trích từ một hình so sánh trong nghiên cứu. Các vùng màu là ký hiệu giải phẫu của tác giả, không phải màu sắc thật của con vật.

Điều thú vị

Loài này sống ở Utah khoảng 79 triệu năm trước và thuộc một nhánh ceratopsian sớm của Bắc Mỹ.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Sparring trong EVRIMA biến cấu trúc sừng thành cơ chế đấu thế và giữ mặt trước.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Dryosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
Sinh tồn cơ độngDryosaurus