Toàn thân Diabloceratops theo tạo hình EVRIMA
FIELD GUIDE/PLAYABLES/DIABLOCERATOPS
Diabloceratops eatoni

Diabloceratops

Ceratopsian tầm trung có khả năng đấu sừng, giữ mặt trước và xoay trở tốt. Diablo rất mạnh khi đội hình không bị tách.

Ăn cỏĐấu sĩ tuyến đầuKhó
Adult weight3.000 kgTop speed34,2 km/hBite force275Prime 100% mass3.900 kgBase growth7 giờ 45
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Spar

Khóa lưng bằng địa hình → giữ sừng về hướng nguy hiểm → spar khi đối thủ commit → cả đàn xoay cùng nhịp.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Khóa lưng bằng địa hình

02Tạo lợi thế

giữ sừng về hướng nguy hiểm

03Ra kỹ năng

spar khi đối thủ commit

04Reset tài nguyên

cả đàn xoay cùng nhịp.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Mặt trước nguy hiểm

+Spar và stagger

+Tốt khi chơi nhóm

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Bị vòng hông

Không chạy thoát pack nhanh

Sai hướng đầu mất lợi thế

Toàn thân Diabloceratops theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Diabloceratops ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Diabloceratops có nghĩa gần như “mặt sừng quỷ”, được đặt theo cặp sừng dài trên diềm cổ.

Điều thú vị

Loài này sống ở Utah khoảng 79 triệu năm trước và thuộc một nhánh ceratopsian sớm của Bắc Mỹ.

Trong game

Sparring trong EVRIMA biến cấu trúc sừng thành cơ chế đấu thế và giữ mặt trước.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMB
Headbutt

Đòn sừng cơ bản; khi chạy trở thành shove/knockdown dựa vào chênh lệch khối lượng.

RUN + LMB
Shove / Knockdown

Đẩy đồng loại hoặc đánh ngã/stun mục tiêu phù hợp; mỗi đòn tiêu một attack charge.

LOOK DOWN + LMB
Downward Headbutt

Animation dài hơn nhưng chạm được mục tiêu thấp và có giá trị tương đương alt attack.

HOLD RMB / CTRL
Strafe & Spar Mode

Hạ đầu, strafe và giảm head damage; SPACE + hướng để thoát khi sừng bị tangled.

PASSIVE
Attack Charges

Các chấm dưới stamina là lượt tấn công; hết chấm thì đòn tiếp theo tiêu stamina, mỗi chấm hồi khoảng 30 giây.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đứng gần đá/cây để khóa một phía

02

Migration là nguồn diet chính

03

Không chạy vào bùn sâu khi bị pack đuổi

04

Wallow trước khi dẫn đàn qua vùng nóng

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
HeadbuttCố địnhLMB275

Đòn cơ bản ở adult.

Running ShoveTheo khối lượngRUN + LMBScale theo mass

Knockdown/stun dựa vào cân nặng; ngưỡng cộng đồng ghi nhận tới khoảng 6.000 kg.

Downward HeadbuttTheo trạng tháiLOOK DOWN + LMBTheo alt attack

Animation dài hơn, dùng để trúng mục tiêu thấp.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Osteosclerosis

Giữ sừng/chân ổn định trong spar.

#2
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage sang stamina.

#3
Truculency

Tăng cơ hội hất pouncer khỏi người.

#4
Cellular Regeneration

Hồi sau trận giữ tuyến.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Frontline

Health · fracture resist · stamina

Giữ đàn.

BUILD 02

Duelist

Horn damage · recovery · bleed resist

Spar/1v1.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Diabloceratops từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%3,52 kg1.065 kg45 phút23 phút15 phút
Juvenile25 → 50%1.065 kg1.510 kg1g 30p45 phút30 phút
Sub-adult50 → 75%1.510 kg3.000 kg2g 20p1g 10p47 phút
Elder / Prime75 → 100%3.000 kg3.900 kg3g 10p1g 35p1g 3p
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Horned Melon, Coconut, Mango, Mountain Ash

βPROTEINS

Sumac, Chanterelle Mushroom, Fireweed, Radish Flower

γLIPIDS

Russula, Radish Root

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Diabloceratops

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+30%

ADULT · 75%3.000 kg

PRIME · 100%3.900 kg

Tốc độ tối đa-5%

ADULT · 75%34,2 km/h

PRIME · 100%32,4 km/h

Bite Force-20%

ADULT · 75%275

PRIME · 100%220

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Đi Sanctuary và ăn đủ nấm.

02JUVENILE · 25 → 50%

Theo Migration nhưng đứng ngoài tâm đông người.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Tập spar với đồng loại trước khi gặp carnivore.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime rồi giữ đội hình 2–4 con ở vùng có vật cản sau lưng.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Dryosaurus theo tạo hình EVRIMA
Sinh tồn cơ độngDryosaurus