Tổng quan và cách vận hành
Giữ tuyến sừng, xoay cùng cả đàn.
Diabloceratops phát huy khi giữ mặt trước cùng cả đàn. Dùng đá hoặc cây để che một hướng, luôn xoay sừng về mối đe dọa và chỉ spar khi có cơ hội. Khi phải di chuyển, thống nhất hướng xoay để không tự mở lưng cho đối thủ.
+Mặt trước nguy hiểm
+Spar và stagger
+Tốt khi chơi nhóm
−Bị vòng hông
−Không chạy thoát pack nhanh
−Sai hướng đầu mất lợi thế
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Đòn sừng cơ bản; khi chạy trở thành shove/knockdown dựa vào chênh lệch khối lượng.
Đẩy đồng loại hoặc đánh ngã/stun mục tiêu phù hợp; mỗi đòn tiêu một attack charge.
Animation dài hơn nhưng chạm được mục tiêu thấp và có giá trị tương đương alt attack.
Hạ đầu, strafe và giảm head damage; SPACE + hướng để thoát khi sừng bị tangled.
Các chấm dưới stamina là lượt tấn công; hết chấm thì đòn tiếp theo tiêu stamina, mỗi chấm hồi khoảng 30 giây.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Đứng gần đá/cây để khóa một phía
Migration là nguồn diet chính
Không chạy vào bùn sâu khi bị pack đuổi
Wallow trước khi dẫn đàn qua vùng nóng
ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Đòn cơ bản ở adult.
Knockdown/stun dựa vào cân nặng; ngưỡng cộng đồng ghi nhận tới khoảng 6.000 kg.
Animation dài hơn, dùng để trúng mục tiêu thấp.
Mutation nên ưu tiên
Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.
Giữ sừng/chân ổn định trong spar.
Chuyển một phần damage sang stamina.
Tăng cơ hội hất pouncer khỏi người.
Hồi sau trận giữ tuyến.
Hai lối build & hướng dẫn chi tiết
Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.
Frontline
Giữ đàn.
Giữ sừng hướng ra ngoài và thân nối với đội hình; frontline mất giá trị ngay khi tự chase khỏi herd.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.
GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.
Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.
Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.
VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Đi Sanctuary và ăn đủ nấm.
Khóa lưng bằng địa hình → giữ sừng về hướng nguy hiểm → spar khi đối thủ commit → cả đàn xoay cùng nhịp.
Giữ sừng hướng ra ngoài và thân nối với đội hình; frontline mất giá trị ngay khi tự chase khỏi herd.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Đứng gần đá/cây để khóa một phía
↗Migration là nguồn diet chính
+Herd cần một mũi giữ tuyến để ngăn đối thủ chia góc.
+Spar và stagger
−Bị vòng hông
−Không chạy thoát pack nhanh
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Duelist
Spar/1v1.
Quản lý spar và stamina theo từng lượt; ngắt đấu trước khi cạn tài nguyên phòng thủ.
Chọn theo thứ tự từ 01 → 04
Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.
Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.
Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.
Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.
GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.
VÒNG VẬN HÀNH THỰC CHIẾN
Theo Migration nhưng đứng ngoài tâm đông người.
Khóa lưng bằng địa hình → giữ sừng về hướng nguy hiểm → spar khi đối thủ commit → cả đàn xoay cùng nhịp.
Quản lý spar và stamina theo từng lượt; ngắt đấu trước khi cạn tài nguyên phòng thủ.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ BUILD HOẠT ĐỘNG
↗Không chạy vào bùn sâu khi bị pack đuổi
↗Wallow trước khi dẫn đàn qua vùng nóng
+Đấu 1v1 và bạn có đủ stamina để quản lý spar theo lượt.
+Mặt trước nguy hiểm
−Không chạy thoát pack nhanh
−Sai hướng đầu mất lợi thế
LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.
Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Diabloceratops từ 0% đến 100%
Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.
Horned Melon, Coconut, Mango, Mountain Ash
Sumac, Chanterelle Mushroom, Fireweed, Radish Flower
Russula, Radish Root
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
Chỉ số Prime của Diabloceratops
ADULT · 75%3.000 kg
→PRIME PEAK · ≈87,5%3.900 kg
ADULT · 75%34,2 km/h
→PRIME PEAK · ≈87,5%37,8 km/h
ADULT · 75%275
→PRIME PEAK · ≈87,5%316,25
Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Đi Sanctuary và ăn đủ nấm.
Theo Migration nhưng đứng ngoài tâm đông người.
Tập spar với đồng loại trước khi gặp carnivore.
Prime rồi giữ đội hình 2–4 con ở vùng có vật cản sau lưng.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Xem hướng dẫn lên PrimeDiabloceratops · Khoa học & góc nhìn khác
Diabloceratops có nghĩa gần như “mặt sừng quỷ”, được đặt theo cặp sừng dài trên diềm cổ.

Phục dựng Diabloceratops
Phục dựng Diabloceratops của Nobu Tamura. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Cặp sừng trên diềm cổ
Ảnh hộp sọ mẫu định danh Diabloceratops eatoni do Nick Longrich chụp. Đây là tư liệu để quan sát cấu trúc sừng và diềm, tách biệt với cơ chế sparring trong EVRIMA.

Đọc đường viền diềm
Hình diềm cổ Diabloceratops eatoni, trích từ một hình so sánh trong nghiên cứu. Các vùng màu là ký hiệu giải phẫu của tác giả, không phải màu sắc thật của con vật.
Loài này sống ở Utah khoảng 79 triệu năm trước và thuộc một nhánh ceratopsian sớm của Bắc Mỹ.
Sparring trong EVRIMA biến cấu trúc sừng thành cơ chế đấu thế và giữ mặt trước.


