Tổng quan và cách vận hành
Dodge
Giữ camera nhìn sau → dụ đòn → dodge muộn → cắt tầm nhìn qua bụi/đá → đổi hướng khi đối thủ mất mắt.
+Linh hoạt
+Ẩn tốt
+Prime dễ hơn loài lớn
−Sát thương thấp
−Dính hit nặng dễ chết
−Ít khả năng giữ tài nguyên

Dryosaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Dryosaurus là động vật ăn cỏ nhỏ chạy bằng hai chân, sống cuối kỷ Jura.
Tên của nó nghĩa là “thằn lằn cây sồi”; chân sau dài cho thấy tốc độ là phương án phòng vệ quan trọng.
Hai lượt dodge trong game phóng đại lợi thế cơ động để tạo một playable sinh tồn rõ nét.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Hai charge né điều khiển bằng camera, có thể xoay gần 180°; mỗi charge hồi khoảng 10 giây và không tốn stamina.
Đòn chân tự vệ khi đang hướng camera về trước.
Đòn tấn công khi đang chạy; không nên đổi damage với loài nặng hơn.
Giảm tốc để bẻ góc trước khi dùng dodge thứ hai.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Bụi dày che cơ thể nhỏ
Địa hình gồ ghề phá charge Carno
Sanctuary an toàn khi còn juvenile
Không đứng giữa đàn herb lớn dễ bị collateral
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Chỉ dùng khi tự vệ trước loài rất nhỏ.
Đổi hướng né; không gây damage trực tiếp.
Cơ chế sinh tồn, không phải kỹ năng gây sát thương.
Mutation nên ưu tiên
Tăng số lần dodge/chạy thoát.
Xóa dấu chân nhanh hơn.
Nghe và quan sát rộng hơn khi ăn/uống.
Ít phải ghé nguồn nước nguy hiểm.
Hai build gợi ý
Escape artist
Acceleration · stamina · dodge recoveryThoát truy đuổi.
Explorer
Scent · water from plants · enduranceĐi map dài.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Dryosaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Horned Melon
Chanterelle Mushroom, Sumac
Russula
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
Chỉ số Prime của Dryosaurus
ADULT · 75%130 kg
→PRIME · 100%185 kg
ADULT · 75%45 km/h
→PRIME · 100%39,6 km/h
ADULT · 75%20
→PRIME · 100%16
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Sanctuary + Perfect Diet ngay đầu game.
Ghi nhớ hai đường thoát khỏi mỗi khu ăn.
Dodge sau cú commit, không spam từ quá sớm.
Prime là thành tích sinh tồn; tránh combat không cần thiết.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
