Toàn thân Hypsilophodon theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier DTier D
FIELD GUIDE/PLAYABLES/HYPSILOPHODON
Hypsilophodon foxii

Hypsilophodon

Hypsi dùng kích thước nhỏ và blind spit để làm rối kẻ săn mồi. Đây là lựa chọn nhanh để học Gateway và chạy Prime.

Ăn cỏHỗ trợ tí honĐộ khó: DễBattle Point: Tier D
Adult weight20 kgTop speed39,6 km/hBite force2Prime Peak mass22,5 kgVòng đời 0–100%1 giờ 50 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Hỗ trợ tí hon

Mở đường rút cho cả đàn.

Hypsilophodon có thể giúp nhóm thoát hiểm mà không cần đứng sát đối thủ. Chuẩn bị spit sau chỗ che, chọn lúc đối phương quay mặt rồi cùng nhóm đổi hướng. Cơ thể nhỏ là lợi thế để tìm đường qua những khoảng trống loài lớn khó đi vào.

Bụi và rễ câyHỗ trợ mở đường rútGiữ ngoài tầm cắn
Khoa học & góc nhìn khácHypsilophodon từng được minh họa như loài leo cây, nhưng cách hiểu hiện đại xem nó chủ yếu chạy trên mặt đất.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Giữ ngoài tầm cắn

02

charge spit sau cover

03

phun khi đối thủ quay mặt

04

cả nhóm đổi hướng và cắt sight.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Nhỏ và khó thấy

+Blind hữu ích

+Growth nhanh

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Gần như không có sát thương

−Một hit chết

−Spit hụt mất cửa thoát

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

HOLD → RELEASE LMBGiữ → nhả chuột trái
Blind Spit

Giữ để ngắm, nhả để phun acid làm mù tạm thời; tiêu food. R hủy cú phun, mục tiêu giữ E để lau hiệu ứng.

HOLD RMB + SPACEGiữ chuột phải + phím cách
Latch / Climb

Ngắm rồi nhảy bám vật thể giống Herrera nhưng quãng ngắn hơn; có thể đi trên cành và kháng fall damage tốt.

SPACE (hold)phím cách (hold)
Charged Jump

Giữ trước khi nhảy để tăng độ cao, vượt rễ/đá và cắt hitbox của loài lớn.

LMBchuột trái
Bite

Đòn cắn rất yếu; ưu tiên spit rồi chạy thay vì trade damage.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Bụi và rễ cây là cover

02

Sanctuary rất phù hợp

03

Không đứng ngay cạnh herb lớn khi bị tấn công

04

Tận dụng địa hình mà loài lớn không lọt qua

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái2—

Hầu như không dùng để giao tranh.

Blind SpitTheo trạng tháiRMBchuột phải0 trực tiếp—

Gây hiệu ứng mù/che tầm nhìn; cần nạp thức ăn phù hợp.

JumpCố địnhSPACEphím cách0—

Kỹ năng né/di chuyển.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Featherweight

Dấu chân biến mất nhanh khi trốn.

#2
Sustained Hydration

Giảm nhu cầu ghé nước.

#3
Reabsorption

Nhận nước từ mưa hoặc khi bơi.

#4
Hypervigilance

Phát hiện bước chân khi ăn/uống.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Support

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Cứu đàn.

TRỤC MUTATIONStamina · recovery · spit utility
QUY TẮC DỪNG

Chỉ spit khi cú blind thật sự mở đường cho đồng đội; phun xong phải đổi góc ngay, không đứng poke.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Hypervigilance

Tăng góc quan sát và khả năng nghe bước chân khi ăn hoặc uống.

02
Social Behavior

Tăng quy mô group khi bạn là leader.

03
Sustained Hydration

Làm chậm tốc độ tiêu hao water.

04
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.

01
Chuẩn bị vòng đời

Vào Sanctuary, lấy Perfect Diet.

02
Vào nhịp

Giữ ngoài tầm cắn → charge spit sau cover → phun khi đối thủ quay mặt → cả nhóm đổi hướng và cắt sight.

03
Reset / rút

Chỉ spit khi cú blind thật sự mở đường cho đồng đội; phun xong phải đổi góc ngay, không đứng poke.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Bụi và rễ cây là cover

↗Sanctuary rất phù hợp

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Đi cùng đàn cần blind để cứu người và mở đường rút.

+Blind hữu ích

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Gần như không có sát thương

−Một hit chết

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Hypsilophodon từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%23 kg → 0,4 kg20 phút10 phút7 phút
Juvenile25 → 50%0,4 kg → 5,7 kg20 phút10 phút7 phút
Sub-adult50 → 75%5,7 kg → 20 kg30 phút15 phút10 phút
Elder / Prime75 → 100%20 kg → 23 kgPeak 87,5%: 22,5 kg40 phút40 phút40 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Coconut, Mango, Horned Melon

βPROTEINS

Dulse, Chanterelle Mushroom, Sumac, Fireweed

γLIPIDS

Russula

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Hypsilophodon

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+13%

ADULT · 75%20 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%22,5 kg

Tốc độ tối đa+0%

ADULT · 75%39,6 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%39,6 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%2

→

PRIME PEAK · ≈87,5%2,3

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Vào Sanctuary, lấy Perfect Diet.

02JUVENILE · 25 → 50%

Học đường bụi và khe đá quanh khu ăn.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Đi nhóm nhỏ, spit để cứu nhau thay vì gây sát thương.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime thường đạt nhanh nếu không nhận mutation xấu.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Hypsilophodon · Khoa học & góc nhìn khác

Hypsilophodon từng được minh họa như loài leo cây, nhưng cách hiểu hiện đại xem nó chủ yếu chạy trên mặt đất.

Phục dựng Hypsilophodon
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Hypsilophodon

Phục dựng Hypsilophodon của TotalDino. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Bộ khung nhỏ gọn
02 · BẢN SAO BỘ XƯƠNG

Bộ khung nhỏ gọn

Bản sao Hypsilophodon foxii tại American Museum of Natural History. Đây là bộ xương đúc phục vụ trưng bày, không phải ảnh của một cơ thể hóa thạch còn nguyên.

Đọc cấu trúc hàm dưới
03 · SƠ ĐỒ GIẢI PHẪU

Đọc cấu trúc hàm dưới

Sơ đồ hàm dưới Hypsilophodon foxii, dựa trên vật liệu được Galton mô tả năm 1974. Nét vẽ là diễn giải giải phẫu, không phải ảnh chụp mẫu vật.

Điều thú vị

Cơ thể nhỏ, chân sau dài và đuôi giữ thăng bằng phù hợp với lối sống nhanh nhẹn.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Blind spit và bám vách là cơ chế sáng tạo của EVRIMA, không phải hành vi khoa học đã biết.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Kentrosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
Pháo đài gaiKentrosaurus