Tổng quan và cách vận hành
Blind spit
Giữ ngoài tầm cắn → charge spit sau cover → phun khi đối thủ quay mặt → cả nhóm đổi hướng và cắt sight.
+Nhỏ và khó thấy
+Blind hữu ích
+Growth nhanh
−Gần như không có sát thương
−Một hit chết
−Spit hụt mất cửa thoát

Hypsilophodon ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Hypsilophodon từng được minh họa như loài leo cây, nhưng cách hiểu hiện đại xem nó chủ yếu chạy trên mặt đất.
Cơ thể nhỏ, chân sau dài và đuôi giữ thăng bằng phù hợp với lối sống nhanh nhẹn.
Blind spit và bám vách là cơ chế sáng tạo của EVRIMA, không phải hành vi khoa học đã biết.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Giữ để ngắm, nhả để phun acid làm mù tạm thời; tiêu food. R hủy cú phun, mục tiêu giữ E để lau hiệu ứng.
Ngắm rồi nhảy bám vật thể giống Herrera nhưng quãng ngắn hơn; có thể đi trên cành và kháng fall damage tốt.
Giữ trước khi nhảy để tăng độ cao, vượt rễ/đá và cắt hitbox của loài lớn.
Đòn cắn rất yếu; ưu tiên spit rồi chạy thay vì trade damage.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Bụi và rễ cây là cover
Sanctuary rất phù hợp
Không đứng ngay cạnh herb lớn khi bị tấn công
Tận dụng địa hình mà loài lớn không lọt qua
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Hầu như không dùng để giao tranh.
Gây hiệu ứng mù/che tầm nhìn; cần nạp thức ăn phù hợp.
Kỹ năng né/di chuyển.
Mutation nên ưu tiên
Dấu chân biến mất nhanh khi trốn.
Giảm nhu cầu ghé nước.
Nhận nước từ mưa hoặc khi bơi.
Phát hiện bước chân khi ăn/uống.
Hai build gợi ý
Support
Stamina · recovery · spit utilityCứu đàn.
Prime runner
Scent · endurance · food efficiencyHoàn thành điều kiện nhanh.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Hypsilophodon từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Coconut, Mango, Horned Melon
Dulse, Chanterelle Mushroom, Sumac, Fireweed
Russula
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
Chỉ số Prime của Hypsilophodon
ADULT · 75%20 kg
→PRIME · 100%23 kg
ADULT · 75%39,6 km/h
→PRIME · 100%37,8 km/h
ADULT · 75%2
→PRIME · 100%1,8
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Vào Sanctuary, lấy Perfect Diet.
Học đường bụi và khe đá quanh khu ăn.
Đi nhóm nhỏ, spit để cứu nhau thay vì gây sát thương.
Prime thường đạt nhanh nếu không nhận mutation xấu.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
