Toàn thân Kentrosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
FIELD GUIDE/PLAYABLES/KENTROSAURUS
Kentrosaurus aethiopicus

Kentrosaurus

Kentro kiểm soát vùng sau thân bằng đòn power swing. Bạn thắng khi khiến kẻ săn mồi phải đoán thời điểm release.

Ăn cỏPháo đài gaiĐộ khó: KhóBattle Point: Tier C
Adult weight1.950 kgTop speed39,6 km/hBite force30Prime Peak mass2.200 kgVòng đời 0–100%11 giờ 5 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Pháo đài gai

Để đối thủ bước vào cung đuôi.

Kentrosaurus hợp với người thích phòng thủ bằng góc đứng hơn là truy đuổi. Hướng đuôi về đường tiếp cận, chờ đối thủ dấn vào rồi thả đòn. Chỉnh vị trí bằng những bước ngắn và chừa khoảng trống quanh đồng đội trước khi swing.

Vị trí có điểm tựaKiểm soát cung đuôiTránh đòn trúng đồng đội
Khoa học & góc nhìn khácKentrosaurus là stegosaur đến từ Tanzania, nhỏ hơn Stegosaurus và có nhiều gai dài ở nửa sau cơ thể.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Giữ đuôi vào hướng tiếp cận

02

charge khi đối thủ commit

03

release muộn

04

bước chỉnh góc, không chase.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Vùng đuôi rất nguy hiểm

+Chống pack tốt

+Tốc độ khá

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Friendly fire

−Wind-up dễ bị bait

−Growth dài

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

HOLD RMBGiữ chuột phải
Charge Power Swing

Tích lực; càng giữ càng dễ bị đọc nhưng vùng đe dọa và damage cao hơn.

HOLD RMB + LMBGiữ chuột phải + chuột trái
Release Power Swing

Thực hiện tail swing đã sạc theo hướng đặt thân.

CTRLCTRL
Defensive Stance

Tăng reflection damage và stability, chặn một số kỹ năng nếu chúng chạm đúng vùng gai.

PASSIVEbị động
Spike Reflection

Kẻ đánh trúng gai vai/đuôi tự nhận damage; một bên thân vẫn có thể bị pounce nên phải chỉnh góc.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Lưng dựa đá/cây giảm số góc bị tấn công

02

Không swing cạnh đồng đội

03

Migration cho diet

04

Dốc khiến tầm tail khó đọc—thử góc trước

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái30—

Sát thương nền adult.

Power SwingTheo trạng tháiHOLD RMB + LMBGiữ chuột phải + chuột tráiScale theo charge—

Damage thay đổi theo thời gian tích lực và hitbox.

Spike ReflectionTheo trạng tháiPASSIVE / CTRLbị động / CTRLPhản sát thương—

Kẻ đánh trúng gai vai/đuôi nhận phản damage; Defensive Stance tăng hiệu quả.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Tactile Endurance

Đổi damage thành stamina khi thủ tuyến.

#2
Osteosclerosis

Kháng fracture.

#3
Truculency

Hất pouncer khỏi người dễ hơn.

#4
Epidermal Fibrosis

Kháng bleed khi bị vây.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Fortress

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Giữ vị trí.

TRỤC MUTATIONHealth · bleed resist · stamina
QUY TẮC DỪNG

Giữ cung đuôi khóa lối tiếp cận và tuyệt đối không swing xuyên qua đồng đội đang che sườn.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.

GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2
02
Osteosclerosis

Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.

03
Truculency

Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.

04
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

01
Chuẩn bị vòng đời

Sanctuary rồi theo Migration rìa ngoài.

02
Vào nhịp

Giữ đuôi vào hướng tiếp cận → charge khi đối thủ commit → release muộn → bước chỉnh góc, không chase.

03
Reset / rút

Giữ cung đuôi khóa lối tiếp cận và tuyệt đối không swing xuyên qua đồng đội đang che sườn.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Lưng dựa đá/cây giảm số góc bị tấn công

↗Không swing cạnh đồng đội

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Đối thủ phải đi vào cung đuôi để tiếp cận bạn hoặc đồng đội.

+Chống pack tốt

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Friendly fire

−Wind-up dễ bị bait

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Kentrosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%1,3 kg → 38 kg1 giờ30 phút20 phút
Juvenile25 → 50%38 kg → 1.000 kg1 giờ 40 phút50 phút33 phút
Sub-adult50 → 75%1.000 kg → 1.950 kg4 giờ2 giờ1 giờ 20 phút
Elder / Prime75 → 100%1.950 kg → 2.200 kg4 giờ 25 phút4 giờ 25 phút4 giờ 25 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Azure Apollan K-Trifolium, Mango, Mountain Ash, Marigold, Variegated Orange

βPROTEINS

Fireweed, Radish Flower, Sunchoke Flowers, Agave

γLIPIDS

Coconut, Russula, Radish Root, Violet Apollan K-Trifolium

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Kentrosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+13%

ADULT · 75%1.950 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%2.200 kg

Tốc độ tối đa+0%

ADULT · 75%39,6 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%39,6 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%30

→

PRIME PEAK · ≈87,5%34,5

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Sanctuary rồi theo Migration rìa ngoài.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tập charge/release không có đồng đội cạnh bên.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Đi cặp, đứng lệch để đuôi không quét nhau.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime rồi mới đối đầu pack lớn; vẫn ưu tiên phòng thủ.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Kentrosaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Kentrosaurus là stegosaur đến từ Tanzania, nhỏ hơn Stegosaurus và có nhiều gai dài ở nửa sau cơ thể.

Phục dựng Kentrosaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Kentrosaurus

Phục dựng Kentrosaurus của Connor Ashbridge. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Gai và tấm xương trên bộ khung
02 · BỘ XƯƠNG TRƯNG BÀY

Gai và tấm xương trên bộ khung

Kentrosaurus aethiopicus tại Museum für Naturkunde, Berlin, gắn với vật liệu từ Tendaguru, Tanzania. Ảnh cho thấy cách các cấu trúc xương được bố trí trên bộ xương trưng bày.

Cụm gai cuối đuôi
03 · CHI TIẾT ĐUÔI

Cụm gai cuối đuôi

Chi tiết gai đuôi Kentrosaurus tại bảo tàng cổ sinh Tübingen. Hình ghi lại cấu trúc gai, không phải phép đo sát thương phản lại hay phạm vi swing trong game.

Điều thú vị

Các gai hông và đuôi tạo một vùng phòng thủ nguy hiểm; vị trí chính xác của một số gai vẫn từng được tranh luận.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Reflection damage giúp người chơi cảm nhận trực tiếp vùng phòng thủ bằng gai.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Maiasaura theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Bầy đàn đa dụngMaiasaura