Toàn thân Troodon theo tạo hình EVRIMA
Troodon formosus

Troodon

Troodon biến kỷ luật giao tiếp thành sát thương. Bầy phải chờ đúng tín hiệu từng giai đoạn venom thay vì tất cả cùng lao vào.

Ăn thịtVenom pack hunterChuyên gia
Adult weight60 kgTop speed45 km/hBite force15Prime 100% mass79,8 kgBase growth3 giờ 10
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Venom

Gọi mục tiêu → pounce stage 1 → toàn bầy rút → chờ tín hiệu → stage kế → burst khi venom hoàn chỉnh.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Gọi mục tiêu

02Tạo lợi thế

pounce stage 1

03Ra kỹ năng

toàn bầy rút

04Reset tài nguyên

chờ tín hiệu

05Kết thúc / rút

stage kế

06Điều chỉnh

burst khi venom hoàn chỉnh.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Venom scale theo pack

+Tốc độ/ẩn nấp tốt

+Prime dễ hơn nhóm lớn

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Một hit có thể chết

Cần giao tiếp chuẩn

Sai stage làm mất toàn bộ nhịp

Toàn thân Troodon theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Troodon ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Troodon là một tên gây tranh luận: vật liệu gốc chủ yếu là răng và nhiều hóa thạch từng gán cho nó nay được phân loại lại.

Điều thú vị

Các troodontid có não tương đối lớn so với kích thước cơ thể và nhiều loài có răng nhỏ, dày đặc.

Trong game

Venom theo ba giai đoạn là cơ chế hư cấu hoàn toàn nhằm tạo lối chơi bầy có nhịp.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

RMB
Pounce

Bám/cắn để đưa venom vào mục tiêu.

1–4 / F
Pack calls

Dùng vocal thống nhất để báo stage và người tiếp theo.

LMB
Quick bite

Chỉ dùng khi có góc rút rõ ràng; Troodon chịu đòn rất kém.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Bụi rậm là cover chính

02

Đêm giúp che pack

03

Đừng đứng tụ một điểm sau khi pounce

04

Sanctuary là tuyến Prime dễ cho loài nhỏ

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMB15

Sát thương nền rất thấp.

Venom PounceTheo trạng tháiRMBDoT 5 giây

Mỗi pounce tăng một stage; tấn công trước đúng nhịp có thể reset tiến độ.

Envenomed BurstTheo trạng tháiPounce sau stage 3Damage tăng mạnh

Cả pack nên dồn pounce khi mục tiêu đã Envenomed.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Multichambered Lungs

Cho phép pounce đúng nhịp cả ba stage.

#2
Augmented Tapetum

Săn bầy ban đêm an toàn hơn.

#3
Congenital Hypoalgesia

Giảm damage khi đối đầu loài lớn hơn.

#4
Accelerated Prey Drive

Tăng damage trong giai đoạn kết liễu.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Venom squad

Venom · stamina · recovery

Pounce xoay vòng.

BUILD 02

Scout

Scent · night vision · speed

Tìm mục tiêu cho pack.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Troodon từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%0,07 kg11,1 kg20 phút10 phút7 phút
Juvenile25 → 50%11,1 kg31,2 kg40 phút20 phút13 phút
Sub-adult50 → 75%31,2 kg60 kg1g30 phút20 phút
Elder / Prime75 → 100%60 kg79,8 kg1g 10p35 phút23 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Chicken, Rabbit, Compy, Hypsi, Omni

βPROTEINS

Boar, Pachy, Teno, Herrera

γLIPIDS

Goat, Psittacosaurus, Dryo, Ptera

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
Goat · Dê

Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.

Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.
Chicken · Gà

Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.

Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.
Rabbit · Thỏ

Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.

Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.
Psittacosaurus · Psitta

Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.

AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.
Compsognathus · Compy

Theropod AI tí hon, thân mảnh và đuôi dài; thường tụ quanh xác.

Gần xác và khu hoạt động của carnivore; giá trị thức ăn thấp nhưng hữu ích lúc mới spawn.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Troodon

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+33%

ADULT · 75%60 kg

PRIME · 100%79,8 kg

Tốc độ tối đa-8%

ADULT · 75%45 km/h

PRIME · 100%41,4 km/h

Bite Force-10%

ADULT · 75%15

PRIME · 100%13,5

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Ăn AI, hoàn tất SanctuaryPerfect Diet sớm.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tập một chu kỳ venom lên mục tiêu an toàn.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Phân số thứ tự người pounce trong pack.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime xong vẫn không face-tank; sức mạnh nằm ở số lượt an toàn.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Tyrannosaurus theo tạo hình EVRIMA
Apex mặt đấtTyrannosaurus