Tổng quan và cách vận hành
Venom
Gọi mục tiêu → pounce stage 1 → toàn bầy rút → chờ tín hiệu → stage kế → burst khi venom hoàn chỉnh.
+Venom scale theo pack
+Tốc độ/ẩn nấp tốt
+Prime dễ hơn nhóm lớn
−Một hit có thể chết
−Cần giao tiếp chuẩn
−Sai stage làm mất toàn bộ nhịp

Troodon ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Troodon là một tên gây tranh luận: vật liệu gốc chủ yếu là răng và nhiều hóa thạch từng gán cho nó nay được phân loại lại.
Các troodontid có não tương đối lớn so với kích thước cơ thể và nhiều loài có răng nhỏ, dày đặc.
Venom theo ba giai đoạn là cơ chế hư cấu hoàn toàn nhằm tạo lối chơi bầy có nhịp.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Bám/cắn để đưa venom vào mục tiêu.
Dùng vocal thống nhất để báo stage và người tiếp theo.
Chỉ dùng khi có góc rút rõ ràng; Troodon chịu đòn rất kém.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Bụi rậm là cover chính
Đêm giúp che pack
Đừng đứng tụ một điểm sau khi pounce
Sanctuary là tuyến Prime dễ cho loài nhỏ
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền rất thấp.
Mỗi pounce tăng một stage; tấn công trước đúng nhịp có thể reset tiến độ.
Cả pack nên dồn pounce khi mục tiêu đã Envenomed.
Mutation nên ưu tiên
Cho phép pounce đúng nhịp cả ba stage.
Săn bầy ban đêm an toàn hơn.
Giảm damage khi đối đầu loài lớn hơn.
Tăng damage trong giai đoạn kết liễu.
Hai build gợi ý
Venom squad
Venom · stamina · recoveryPounce xoay vòng.
Scout
Scent · night vision · speedTìm mục tiêu cho pack.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Troodon từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Chicken, Rabbit, Compy, Hypsi, Omni
Boar, Pachy, Teno, Herrera
Goat, Psittacosaurus, Dryo, Ptera
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.
AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.
Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.
Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.
Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.
AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.Theropod AI tí hon, thân mảnh và đuôi dài; thường tụ quanh xác.
Gần xác và khu hoạt động của carnivore; giá trị thức ăn thấp nhưng hữu ích lúc mới spawn.Chỉ số Prime của Troodon
ADULT · 75%60 kg
→PRIME · 100%79,8 kg
ADULT · 75%45 km/h
→PRIME · 100%41,4 km/h
ADULT · 75%15
→PRIME · 100%13,5
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Ăn AI, hoàn tất Sanctuary và Perfect Diet sớm.
Tập một chu kỳ venom lên mục tiêu an toàn.
Phân số thứ tự người pounce trong pack.
Prime xong vẫn không face-tank; sức mạnh nằm ở số lượt an toàn.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
