Toàn thân Pteranodon theo tạo hình EVRIMA
Pteranodon longiceps

Pteranodon

Ptera sống nhờ quản lý stamina và độ cao. Quyền chủ động rời giao tranh là sức mạnh lớn nhất—miễn là bạn không đợi đến thanh stamina cuối cùng.

Ăn thịtTrinh sát trên khôngTrung bình
Adult weight90 kgTop speed37,8 km/hBite force20Prime 100% mass120 kgBase growth4 giờ 30
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

KỸ NĂNG CHỮ KÝ

Flight · Fishing

Quan sát từ cao → chọn bờ đáp rộng → lấy thức ăn → cất cánh khi stamina còn dư → không đấu đất kéo dài.

NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Đọc từ trái sang phải. Nếu một bước thất bại, reset vị trí thay vì cố nối combo.

01Đọc tình huống

Quan sát từ cao

02Tạo lợi thế

chọn bờ đáp rộng

03Ra kỹ năng

lấy thức ăn

04Reset tài nguyên

cất cánh khi stamina còn dư

05Kết thúc / rút

không đấu đất kéo dài.

NÊN CHỦ ĐỘNG KHI

+Tầm nhìn và di chuyển

+Dễ bỏ giao tranh

+Tìm bạn/zone nhanh

PHẢI NGẮT GIAO TRANH KHI

Cực mỏng

Cạn stamina là án tử

Đáp/cất cánh cần không gian

Toàn thân Pteranodon theo tạo hình EVRIMA
KHOA HỌC & FUN FACT

Pteranodon ngoài đời thật

Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.

Nhận diện

Pteranodon là pterosaur, không phải khủng long; nó sống cuối kỷ Phấn Trắng quanh vùng biển nội địa Bắc Mỹ.

Điều thú vị

Tên của nó nghĩa là “cánh không răng”; chiếc mào lớn có thể liên quan tới nhận diện, phô diễn hoặc khí động học.

Trong game

Cơ chế skim fishing mô phỏng việc kiếm ăn trên mặt nước nhưng cách thao tác là thiết kế của game.

Tra cứu Dino Directory của Natural History Museum →
02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

SPACE ×3
Takeoff / flap

Nhấn ba lần để cất cánh; flap liên tục lấy độ cao nhưng tiêu tốn stamina.

HOLD Z + HOLD RMB
Latch / perch

Giảm tốc trước khi chạm cây hoặc vách rồi giữ chuột phải để bám. Có thể hồi stamina khi thanh còn trên khoảng 20%.

RMB sát mặt nước
Skim

Lướt mỏ qua đàn cá, giữ thân song song mặt nước và nhả RMB khi đã bắt được cá.

HOLD SPACE hoặc W + CTRL ×2
Barrel roll

Lộn vòng khi đang bay để né va chạm hoặc đổi hướng nhanh.

ALT + LMB trên đất
Ground directional bite

Cắn lao theo hướng camera khi đã đáp đất; có tiêu tốn stamina.

E (đang chuyển sang G)
Spearfishing stance

Kích hoạt tư thế phóng bắt cá; kiểm tra binding hiện tại trong Settings vì phím đang được chuyển qua G.

G khi bay
Auto-circle

Tự động bay vòng theo bản cập nhật hiện hành; kiểm tra bind trong Settings nếu trùng spearfishing.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Latch ở vách/cây để ẩn, nhưng hồi stamina chậm hơn nghỉ đứng

02

Gió/địa hình cao giúp glide xa

03

Bờ biển có crab/turtle nhưng ít chỗ cất cánh

04

Không skim trên vùng nước nghi có Deino

EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng
W A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

E
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

G
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMB khi bay / ALT + LMB trên đất20

Đòn tự vệ; directional bite trên đất dùng stamina, không nên dùng để trade kéo dài.

Skim / SpearfishingCố địnhRMB sát nước / E→G0

Hai kỹ năng kiếm cá, không phải damage combat ổn định; kiểm tra binding sau patch.

Dive contactTheo trạng tháiLao xuốngTheo va chạm

Không phải kỹ năng damage đáng tin cậy; dễ tự nhận fall/contact damage.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

#1
Reinforced Tendons

Giảm stamina cất cánh.

#2
Multichambered Lungs

Hồi stamina sớm hơn giữa các chuyến bay.

#3
Sustained Hydration

Giảm số lần phải đáp uống nước.

#4
Hematophagy

Hồi nước khi ăn xác nếu chơi scavenger.

Hai build gợi ý

BUILD 01

Long range

Flight stamina · glide · water from food

Bay đường dài.

BUILD 02

Fisher

Scent · digestion · stamina recovery

Vòng cá an toàn.

Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Pteranodon từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%0,095 kg1,22 kg20 phút10 phút7 phút
Juvenile25 → 50%1,22 kg35 kg40 phút20 phút13 phút
Sub-adult50 → 75%35 kg90 kg1g 30p45 phút30 phút
Elder / Prime75 → 100%90 kg120 kg2g1g40 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Chicken, Hypsi, Bullfrog, Rabbit, Troodon

βPROTEINS

Schooling Fish, Crab

γLIPIDS

Sea Turtle, Psittacosaurus, Beipi, Ptera

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Chicken · Gà

Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.

Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.
Rabbit · Thỏ

Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.

Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.
Bullfrog · Ếch

Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.

Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.
Crab · Cua

Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.

Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.
Schooling Fish · Cá đàn

Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.

Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.
Sea Turtle · Rùa biển

Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.

Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.
Psittacosaurus · Psitta

Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.

AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Pteranodon

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueSố liệu so sánh bên dưới
Khối lượng / HP proxy+33%

ADULT · 75%90 kg

PRIME · 100%120 kg

Tốc độ tối đa-7%

ADULT · 75%37,8 km/h

PRIME · 100%35,1 km/h

Bite Force-20%

ADULT · 75%20

PRIME · 100%16

Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Bắt cá nhỏ, đáp ở bờ rộng và quan sát Deino.

02JUVENILE · 25 → 50%

Giữ tối thiểu một phần stamina cho cất cánh khẩn cấp.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Dùng độ cao để tìm zone/AI, không lao vào xác.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime route ưu tiên zone dễ vào; Ptera không phải lúc nào cũng có Sanctuary phù hợp.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Mở Prime Tracker
PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Troodon theo tạo hình EVRIMA
Venom pack hunterTroodon