Tổng quan và cách vận hành
Flight · Fishing
Quan sát từ cao → chọn bờ đáp rộng → lấy thức ăn → cất cánh khi stamina còn dư → không đấu đất kéo dài.
+Tầm nhìn và di chuyển
+Dễ bỏ giao tranh
+Tìm bạn/zone nhanh
−Cực mỏng
−Cạn stamina là án tử
−Đáp/cất cánh cần không gian

Pteranodon ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Pteranodon là pterosaur, không phải khủng long; nó sống cuối kỷ Phấn Trắng quanh vùng biển nội địa Bắc Mỹ.
Tên của nó nghĩa là “cánh không răng”; chiếc mào lớn có thể liên quan tới nhận diện, phô diễn hoặc khí động học.
Cơ chế skim fishing mô phỏng việc kiếm ăn trên mặt nước nhưng cách thao tác là thiết kế của game.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Nhấn ba lần để cất cánh; flap liên tục lấy độ cao nhưng tiêu tốn stamina.
Giảm tốc trước khi chạm cây hoặc vách rồi giữ chuột phải để bám. Có thể hồi stamina khi thanh còn trên khoảng 20%.
Lướt mỏ qua đàn cá, giữ thân song song mặt nước và nhả RMB khi đã bắt được cá.
Lộn vòng khi đang bay để né va chạm hoặc đổi hướng nhanh.
Cắn lao theo hướng camera khi đã đáp đất; có tiêu tốn stamina.
Kích hoạt tư thế phóng bắt cá; kiểm tra binding hiện tại trong Settings vì phím đang được chuyển qua G.
Tự động bay vòng theo bản cập nhật hiện hành; kiểm tra bind trong Settings nếu trùng spearfishing.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Latch ở vách/cây để ẩn, nhưng hồi stamina chậm hơn nghỉ đứng
Gió/địa hình cao giúp glide xa
Bờ biển có crab/turtle nhưng ít chỗ cất cánh
Không skim trên vùng nước nghi có Deino
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Đòn tự vệ; directional bite trên đất dùng stamina, không nên dùng để trade kéo dài.
Hai kỹ năng kiếm cá, không phải damage combat ổn định; kiểm tra binding sau patch.
Không phải kỹ năng damage đáng tin cậy; dễ tự nhận fall/contact damage.
Mutation nên ưu tiên
Giảm stamina cất cánh.
Hồi stamina sớm hơn giữa các chuyến bay.
Giảm số lần phải đáp uống nước.
Hồi nước khi ăn xác nếu chơi scavenger.
Hai build gợi ý
Long range
Flight stamina · glide · water from foodBay đường dài.
Fisher
Scent · digestion · stamina recoveryVòng cá an toàn.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Pteranodon từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Chicken, Hypsi, Bullfrog, Rabbit, Troodon
Schooling Fish, Crab
Sea Turtle, Psittacosaurus, Beipi, Ptera
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.
Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.
Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.
Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.
Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.
Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.
Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.
AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.Chỉ số Prime của Pteranodon
ADULT · 75%90 kg
→PRIME · 100%120 kg
ADULT · 75%37,8 km/h
→PRIME · 100%35,1 km/h
ADULT · 75%20
→PRIME · 100%16
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Bắt cá nhỏ, đáp ở bờ rộng và quan sát Deino.
Giữ tối thiểu một phần stamina cho cất cánh khẩn cấp.
Dùng độ cao để tìm zone/AI, không lao vào xác.
Prime route ưu tiên zone dễ vào; Ptera không phải lúc nào cũng có Sanctuary phù hợp.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
