Tổng quan và cách vận hành
Headbutt · Fracture
Chọn tường/đá làm đích → bait hướng lao → headbutt lệch thân → tận dụng fracture để rút hoặc combo.
+Fracture thay đổi chase
+Cơ động
+Đánh địa hình tốt
−Húc hụt bị punish
−Nhẹ
−Friendly collision

Pachycephalosaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Tên Pachycephalosaurus nghĩa là “thằn lằn đầu dày”; vòm sọ có thể dày tới khoảng 25 cm.
Việc vòm đầu dùng để húc trực diện hay chủ yếu để phô diễn vẫn là chủ đề tranh luận khoa học.
Fracture từ cú húc là cách EVRIMA chuyển giả thuyết head-butting thành cơ chế chiến đấu.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Tap hoặc charge rồi nhả để lao đầu gây fracture; có âm thanh báo charge nên phải giấu nhịp.
Quét đầu theo camera để knockdown mục tiêu nhỏ ở sườn.
Đòn duy nhất vẫn gây direct damage lên mục tiêu quá nặng cho headbutt.
Nhận ít head damage hơn; headbutt có thể không gây direct damage lên mục tiêu trên khoảng 3.000 kg.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Đánh gần cây/đá để ép va chạm
Tránh húc xuống dốc mù
Migration cung cấp diet
Bụi che giai đoạn lấy đà
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Đòn cơ bản.
Gây fracture/knockback; mục tiêu trên khoảng 3.000 kg có thể không nhận direct headbutt damage.
Quét và knockdown mục tiêu nhỏ ở sườn.
Mutation nên ưu tiên
Tăng kháng fracture trong mirror match.
Giảm hậu quả khi ngã ở địa hình dốc.
Chuyển damage sang stamina.
Hồi sau các pha headbutt đổi damage.
Hai build gợi ý
Bone breaker
Blunt/fracture · stamina · recoveryKhóa chân kẻ săn mồi.
Runner
Speed · endurance · scentSolo/Migration.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Pachycephalosaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Coconut, Mango
Dulse, Fireweed
Russula
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
Chỉ số Prime của Pachycephalosaurus
ADULT · 75%700 kg
→PRIME · 100%910 kg
ADULT · 75%41,8 km/h
→PRIME · 100%39,5 km/h
ADULT · 75%30
→PRIME · 100%25,5
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Sanctuary và tìm Pachy group.
Tập headbutt vào góc trống, tránh đồng đội.
Nhắm chân/mất thăng bằng của kẻ săn mồi.
Prime rồi contest mid-tier, không tự tin quá mức trước apex.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
