Toàn thân Pachycephalosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
FIELD GUIDE/PLAYABLES/PACHYCEPHALOSAURUS
Pachycephalosaurus wyomingensis

Pachycephalosaurus

Pachy biến tường, cây và dốc thành vũ khí. Mục tiêu quan trọng không phải damage tức thời mà là fracture làm mất khả năng chạy/đánh.

Ăn cỏKhống chế fractureĐộ khó: Trung bìnhBattle Point: Tier C
Adult weight700 kgTop speed41,8 km/hBite force30Prime Peak mass910 kgVòng đời 0–100%6 giờ 15 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Khống chế fracture

Chọn góc húc, chừa đường rút.

Pachycephalosaurus hợp với người biết tạo một góc húc rõ ràng rồi rời đi. Đọc hướng lao của đối thủ, tận dụng cây hoặc đá và tránh lấy đà về phía dốc khuất. Sau khi gây fracture, đánh giá lại khoảng cách trước khi chọn rút hay nối đòn.

Cây và đá định hướngChọn một góc húcChừa lối thoát sau đòn
Khoa học & góc nhìn khácTên Pachycephalosaurus nghĩa là “thằn lằn đầu dày”; vòm sọ có thể dày tới khoảng 25 cm.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Chọn tường/đá làm đích

02

bait hướng lao

03

headbutt lệch thân

04

tận dụng fracture để rút hoặc combo.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Fracture thay đổi chase

+Cơ động

+Đánh địa hình tốt

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Húc hụt bị punish

−Nhẹ

−Friendly collision

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

TAP / HOLD RMBNhấn / Giữ chuột phải
Headbutt / Ram

Tap hoặc charge rồi nhả để lao đầu gây fracture; có âm thanh báo charge nên phải giấu nhịp.

ALT + LMBALT + chuột trái
Head Swing

Quét đầu theo camera để knockdown mục tiêu nhỏ ở sườn.

LMBchuột trái
Bite

Đòn duy nhất vẫn gây direct damage lên mục tiêu quá nặng cho headbutt.

PASSIVEbị động
Reinforced Skull

Nhận ít head damage hơn; headbutt có thể không gây direct damage lên mục tiêu trên khoảng 3.000 kg.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đánh gần cây/đá để ép va chạm

02

Tránh húc xuống dốc mù

03

Migration cung cấp diet

04

Bụi che giai đoạn lấy đà

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái30—

Đòn cơ bản.

HeadbuttTheo khối lượngTAP/HOLD RMBNhấn/Giữ chuột phảiScale theo charge—

Gây fracture/knockback; mục tiêu trên khoảng 3.000 kg có thể không nhận direct headbutt damage.

Head SwingTheo trạng tháiALT + LMBALT + chuột tráiTheo Bite Force—

Quét và knockdown mục tiêu nhỏ ở sườn.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Osteosclerosis

Tăng kháng fracture trong mirror match.

#2
Enlarged Meniscus

Giảm hậu quả khi ngã ở địa hình dốc.

#3
Tactile Endurance

Chuyển damage sang stamina.

#4
Cellular Regeneration

Hồi sau các pha headbutt đổi damage.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Bone breaker

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Khóa chân kẻ săn mồi.

TRỤC MUTATIONBlunt/fracture · stamina · recovery
QUY TẮC DỪNG

Nhắm chân hoặc góc ép gần vật cản; húc hụt là tín hiệu rút, không phải mở đầu cho combo thứ hai.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Osteosclerosis

Tăng kháng fracture, đặc biệt quan trọng trong các kèo đấu nặng.

02
Tactile Endurance

Chuyển một phần damage nhận vào thành stamina; giới hạn Slot 2.

GIỚI HẠN SLOT · Chỉ Slot 2
03
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.

04
Truculency

Tăng khả năng hất pouncer ra bằng kick của herbivore.

01
Chuẩn bị vòng đời

Sanctuary và tìm Pachy group.

02
Vào nhịp

Chọn tường/đá làm đích → bait hướng lao → headbutt lệch thân → tận dụng fracture để rút hoặc combo.

03
Reset / rút

Nhắm chân hoặc góc ép gần vật cản; húc hụt là tín hiệu rút, không phải mở đầu cho combo thứ hai.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Đánh gần cây/đá để ép va chạm

↗Tránh húc xuống dốc mù

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Có cây, đá hoặc dốc để ép hướng và tạo fracture.

+Cơ động

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Húc hụt bị punish

−Nhẹ

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Pachycephalosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%616 kg → 147 kg25 phút13 phút8 phút
Juvenile25 → 50%147 kg → 309 kg50 phút25 phút17 phút
Sub-adult50 → 75%309 kg → 700 kg2 giờ 20 phút1 giờ 10 phút47 phút
Elder / Prime75 → 100%700 kg → 910 kg2 giờ 40 phút2 giờ 40 phút2 giờ 40 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Coconut, Mango

βPROTEINS

Dulse, Fireweed

γLIPIDS

Russula

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Pachycephalosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+30%

ADULT · 75%700 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%910 kg

Tốc độ tối đa+11%

ADULT · 75%41,8 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%46,5 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%30

→

PRIME PEAK · ≈87,5%34,5

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Sanctuary và tìm Pachy group.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tập headbutt vào góc trống, tránh đồng đội.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Nhắm chân/mất thăng bằng của kẻ săn mồi.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime rồi contest mid-tier, không tự tin quá mức trước apex.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Pachycephalosaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Tên Pachycephalosaurus nghĩa là “thằn lằn đầu dày”; vòm sọ có thể dày tới khoảng 25 cm.

Phục dựng Pachycephalosaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Pachycephalosaurus

Phục dựng Pachycephalosaurus của Fred Wierum. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Sandy trong không gian bảo tàng
02 · MẪU TRƯNG BÀY

Sandy trong không gian bảo tàng

Pachycephalosaurus wyomingensis, mẫu Sandy, tại Royal Ontario Museum. Ảnh toàn thân là một cách trình bày phục dựng; các phần cơ thể không được bảo tồn đều cần diễn giải.

Vòm sọ của AMNH 1696
03 · HỘP SỌ HÓA THẠCH

Vòm sọ của AMNH 1696

Hộp sọ Pachycephalosaurus wyomingensis AMNH 1696 tại American Museum of Natural History. Vòm xương có thể quan sát trực tiếp; cách nó được sử dụng khi còn sống vẫn cần nghiên cứu riêng.

Điều thú vị

Việc vòm đầu dùng để húc trực diện hay chủ yếu để phô diễn vẫn là chủ đề tranh luận khoa học.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Fracture từ cú húc là cách EVRIMA chuyển giả thuyết head-butting thành cơ chế chiến đấu.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Stegosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier BTier B
Tank phản côngStegosaurus