Toàn thân Omniraptor theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
Omniraptor

Omniraptor

Raptor teamwork điển hình. Omni thắng bằng bleed, stamina discipline và đổi người; không phải bằng việc bám mục tiêu đến cạn thanh thể lực.

Ăn thịtSăn bầy gây bleedĐộ khó: KhóBattle Point: Tier C
Adult weight395 kgTop speed46,8 km/hBite force65Prime Peak mass660 kgVòng đời 0–100%5 giờ 55 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Săn bầy gây bleed

Săn bằng phối hợp của cả bầy.

Omniraptor mạnh ở cách cả bầy chia việc cho nhau. Một con pounce ngắn, những con khác giữ đường thoát; sau đó rút cùng nhịp để bleed tạo áp lực. Nếu đội hình vỡ, tập hợp lại trước khi bắt đầu một lượt săn mới.

Địa hình có đường rútChia vai trong bầyVào và rút cùng nhịp
Khoa học & góc nhìn khácOmniraptor là tên được dùng trong The Isle, không phải một chi khủng long được giới cổ sinh vật học công nhận rộng rãi.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Chia vai

02

một con pounce ngắn

03

hai con giữ đường thoát

04

rút đồng loạt cho bleed tick

05

lặp lại.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Bleed và mobility

+Pack scaling mạnh

+Nhiều góc tiếp cận

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Pounce tốn stamina

−Dễ bị body-slam

−Solo sai lầm rất khó cứu

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

RMBchuột phải
Pounce / Pin / Grapple

Bám mục tiêu lớn, pin mục tiêu không nặng hơn bạn; từ hai Omni có thể grapple kéo mục tiêu xuống.

HOLD LMB khi bámGiữ chuột trái khi bám
Pure Damage

Đổi stamina lấy damage trực tiếp khi đang pounce.

HOLD RMB khi bámGiữ chuột phải khi bám
Pure Bleed

Đổi stamina lấy bleed; A/D chuyển slot bám để tránh đòn phản công.

SPACE / movementphím cách / phím di chuyển
Dismount

Rời mục tiêu theo hướng an toàn trước khi bị buck, slam hoặc ép vào địa hình.

JUMP + LMBnhảy + chuột trái
Jump Bite / Kick

Nhìn lên để bite, nhìn xuống để kick; dùng mở góc chứ không thay cho pounce.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đồng cỏ dễ pounce nhưng khó ẩn

02

Rừng cho cover nhưng dễ va cây

03

Mud xóa dấu của cả pack

04

Không pounce gần vách/đá làm kẹt camera

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái65—

Sát thương nền adult.

Pounce — damageTheo trạng tháiRMB + HOLD LMBchuột phải + Giữ chuột tráiTheo thời gian bám—

Pure damage; stamina giảm liên tục.

Pounce — bleedTheo trạng tháiRMB + HOLD RMBchuột phải + Giữ chuột phảiTheo thời gian bám—

Pure bleed; hiệu quả tăng khi pack biết đổi người.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Hemomania

Tăng damage lên mục tiêu đang bleed.

#2
Multichambered Lungs

Trọng tâm của mọi pounce build.

#3
Epidermal Fibrosis

Giảm rủi ro khi pack đổi lượt.

#4
Accelerated Prey Drive

Kết liễu prey dưới 35% máu.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Bleed pack

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Hạ con mồi nặng.

TRỤC MUTATIONBleed · stamina · low-health damage
QUY TẮC DỪNG

Đổi lượt pounce và dừng khi pack không còn người đủ stamina để che cho lượt rút.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Hemomania

Tăng damage lên mục tiêu đang bleed.

02
Multichambered Lungs

Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.

03
Epidermal Fibrosis

Tăng kháng bleed khi phải đổi damage hoặc bị pack vây.

04
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.

01
Chuẩn bị vòng đời

Ăn AI và tránh theo tiếng gọi của pack lạ.

02
Vào nhịp

Chia vai → một con pounce ngắn → hai con giữ đường thoát → rút đồng loạt cho bleed tick → lặp lại.

03
Reset / rút

Đổi lượt pounce và dừng khi pack không còn người đủ stamina để che cho lượt rút.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Đồng cỏ dễ pounce nhưng khó ẩn

↗Rừng cho cover nhưng dễ va cây

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Pack đủ người thay lượt pounce và duy trì bleed.

+Pack scaling mạnh

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Pounce tốn stamina

−Dễ bị body-slam

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Omniraptor từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%607 kg → 130 kg25 phút13 phút8 phút
Juvenile25 → 50%130 kg → 275 kg1 giờ30 phút20 phút
Sub-adult50 → 75%275 kg → 395 kg2 giờ1 giờ40 phút
Elder / Prime75 → 100%395 kg → 660 kg2 giờ 30 phút2 giờ 30 phút2 giờ 30 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Carno, Diablo, Troodon, Deer, Rabbit

βPROTEINS

Boar, Herrera, Pachy, Cera

γLIPIDS

Dryo, Psittacosaurus, Galli, Stego

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Deer · Hươu

Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.

AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.
Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
Rabbit · Thỏ

Cực nhỏ, tai dài, chạy bật ngắn; khó nhìn trong cỏ cao.

Đồng cỏ và rìa rừng; thường chỉ phát hiện khi nó bắt đầu chạy.
Psittacosaurus · Psitta

Khủng long AI nhỏ, đi bằng hai chân, đầu có mỏ; thấp và nhanh.

AI đất liền quanh bụi/rìa rừng và khu có người chơi; nghe tiếng gọi để định hướng.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Omniraptor

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+67%

ADULT · 75%395 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%660 kg

Tốc độ tối đa+12%

ADULT · 75%46,8 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%52,3 km/h

Bite Force+17%

ADULT · 75%65

→

PRIME PEAK · ≈87,5%75,75

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Ăn AI và tránh theo tiếng gọi của pack lạ.

02JUVENILE · 25 → 50%

Hoàn tất diet, luyện pounce vào mục tiêu nhỏ.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Đi 2–4 con, chỉ một con bám tại một thời điểm.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime rồi săn con mồi nặng bằng bleed và patience.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Omniraptor · Khoa học & góc nhìn khác

Omniraptor là tên được dùng trong The Isle, không phải một chi khủng long được giới cổ sinh vật học công nhận rộng rãi.

Deinonychus: đối chiếu với Omniraptor
01 · PHỤC DỰNG ĐỐI CHIẾU

Deinonychus: đối chiếu với Omniraptor

Phục dựng Deinonychus của Fred Wierum. Omniraptor là tên trong game; hình này minh họa một chi dromaeosaur có thật để đối chiếu, không phải phục dựng khoa học của Omniraptor.

Bộ xương của một chi có thật
02 · ĐỐI CHIẾU · DEINONYCHUS

Bộ xương của một chi có thật

Bộ xương Deinonychus antirrhopus tại Hong Kong Science Museum. Đây là tư liệu đối chiếu về dromaeosaur; không phải bộ xương Omniraptor và không xác nhận kích thước của playable.

Bàn chân và móng cong
03 · BẢN SAO · DEINONYCHUS

Bàn chân và móng cong

Bản đúc bàn chân sau trái Deinonychus, mẫu gốc YPM 5205, được phục dựng bởi John Ostrom. Tư liệu này minh họa giải phẫu họ hàng; pounce và bleed của Omniraptor vẫn là cơ chế game.

Điều thú vị

Tạo hình của nó gợi nhóm dromaeosaur — các theropod có lông vũ, đuôi cứng và móng chân cong lớn.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Pounce, grapple và bleed biến Omni thành loài phụ thuộc phối hợp bầy nhiều hơn sức mạnh đơn lẻ.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Pteranodon theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier DTier D
Trinh sát trên khôngPteranodon