Toàn thân Herrerasaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
FIELD GUIDE/PLAYABLES/HERRERASAURUS
Herrerasaurus ischigualastensis

Herrerasaurus

Playable ba chiều dùng thân cây, vách và độ cao để quan sát rồi lao xuống con mồi. Sai bề mặt đáp có thể biến pha săn thành tự sát.

Ăn thịtSát thủ trên câyĐộ khó: KhóBattle Point: Tier C
Adult weight175 kgTop speed45 km/hBite force30Prime Peak mass225 kgVòng đời 0–100%5 giờ 25 phút
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Sát thủ trên cây

Chọn điểm đáp trước khi rời cành.

Herrerasaurus dành cho người thích quan sát từ trên cao và chọn một cơ hội ngắn. Xác định cây rút lui cùng điểm đáp trước khi nhảy; sau pha áp sát, trở lại chỗ che theo chiều dọc. Độ cao chỉ hữu ích khi bạn kiểm soát được đường xuống.

Cây và cao độChọn điểm đápCó đường leo trở lại
Khoa học & góc nhìn khácHerrerasaurus sống cuối kỷ Tam Điệp ở Argentina và thuộc nhóm những khủng long săn mồi sớm nhất được biết tới.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Chọn cây thoát

02

theo dõi mục tiêu

03

pounce từ độ cao vừa phải

04

cắn nhanh

05

quay lại vertical cover.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Trốn và phục kích độc đáo

+Do thám rất tốt

+Mang prey lên cao

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Mỏng

−Fall damage

−Collision cây có thể bất ổn

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

HOLD RMB + SPACEGiữ chuột phải + phím cách
Climb / Leap

Ngắm bề mặt rồi nhảy để bám; SHIFT khi leo tăng tốc. Không thể leo khi stamina bằng 0.

RMB + SPACE từ caochuột phải + phím cách từ cao
Drop Attack

Lao từ vị trí cao; damage/bleed scale theo khối lượng mục tiêu và điểm tiếp xúc.

ALT + LMBALT + chuột trái
Fast Directional Bite

Cắn nhanh theo camera để thoát cận chiến sau cú đáp.

F + HOLD RMBF + Giữ chuột phải
Dewlap

Phát tín hiệu màu chỉ Herrera khác nhìn thấy; dùng liên lạc kín thay cho broadcast.

CTRL dưới nướcCTRL dưới nước
Dive

Lặn với tầm nhìn đêm dưới nước; oxy cơ bản khoảng 25 giây.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Luôn thử cây ở độ cao thấp trước

02

Tránh cành có collision lạ

03

Đánh dấu một cây thoát gần mặt đất

04

Mưa/độ dốc làm đáp xuống khó đọc

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái30—

Sát thương nền adult.

Drop AttackTheo khối lượngRMB + SPACEchuột phải + phím cáchScale theo target weight—

Pounce từ độ cao gây bleed; trọng lượng mục tiêu ảnh hưởng damage.

Fast BiteTheo trạng tháiALT + LMBALT + chuột tráiTheo Bite Force—

Cắn xoay nhanh để thoát cận chiến.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Reinforced Tendons

Giảm stamina cho chuỗi jump/climb.

#2
Enlarged Meniscus

Giảm hậu quả khi đáp sai độ cao.

#3
Multichambered Lungs

Hồi stamina sớm hơn trên tuyến cây.

#4
Featherweight

Dấu chân biến mất nhanh khi đổi cây.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Canopy

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Nhảy cây và pounce thường xuyên.

TRỤC MUTATIONFall resistance · stamina · recovery
QUY TẮC DỪNG

Không rời cành nếu chưa nhìn rõ điểm đáp, góc pounce và lượng stamina để leo lại.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Enlarged Meniscus

Ưu tiên trừ fall damage vào stamina trước health.

02
Reinforced Tendons

Giảm stamina tiêu hao khi nhảy; cần mở bằng đủ số lần nhảy.

03
Multichambered Lungs

Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.

04
Cellular Regeneration

Tăng tốc hồi máu, giảm thời gian phải rời nhịp chơi.

01
Chuẩn bị vòng đời

Bắt ếch/gà và chọn khu có nhiều cây leo được.

02
Vào nhịp

Chọn cây thoát → theo dõi mục tiêu → pounce từ độ cao vừa phải → cắn nhanh → quay lại vertical cover.

03
Reset / rút

Không rời cành nếu chưa nhìn rõ điểm đáp, góc pounce và lượng stamina để leo lại.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Luôn thử cây ở độ cao thấp trước

↗Tránh cành có collision lạ

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Khu vực có cây, độ cao và điểm đáp đã quan sát rõ.

+Do thám rất tốt

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Mỏng

−Fall damage

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Herrerasaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%0,2 kg → 64,2 kg25 phút13 phút8 phút
Juvenile25 → 50%64,2 kg → 112 kg50 phút25 phút17 phút
Sub-adult50 → 75%112 kg → 175 kg1 giờ 50 phút55 phút37 phút
Elder / Prime75 → 100%175 kg → 225 kg2 giờ 20 phút2 giờ 20 phút2 giờ 20 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Bullfrog, Omni, Hypsi, Chicken

βPROTEINS

Crab, Schooling Fish, Teno, Pachy, Boar

γLIPIDS

Dryo, Ptera, Beipi, Goat, Sea Turtle, Galli

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
Goat · Dê

Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.

Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.
Chicken · Gà

Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.

Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.
Bullfrog · Ếch

Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.

Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.
Crab · Cua

Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.

Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.
Schooling Fish · Cá đàn

Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.

Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.
Sea Turtle · Rùa biển

Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.

Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Herrerasaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+29%

ADULT · 75%175 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%225 kg

Tốc độ tối đa+4%

ADULT · 75%45 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%46,8 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%30

→

PRIME PEAK · ≈87,5%34,5

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Bắt ếch/gà và chọn khu có nhiều cây leo được.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tập rơi độ cao nhỏ trước khi săn.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Quan sát đường chạy con mồi từ tán cây.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime ưu tiên survival; không cần contest xác lớn.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Herrerasaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Herrerasaurus sống cuối kỷ Tam Điệp ở Argentina và thuộc nhóm những khủng long săn mồi sớm nhất được biết tới.

Phục dựng Herrerasaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Herrerasaurus

Phục dựng Herrerasaurus của Nobu Tamura. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Bộ khung của Herrerasaurus
02 · SƠ ĐỒ TỪ NGHIÊN CỨU

Bộ khung của Herrerasaurus

Sơ đồ Herrerasaurus ischigualastensis trong nghiên cứu của Alcober & Martinez (2010). Đây là bản phục dựng giải phẫu để đối chiếu hình thể, không phải ảnh chụp bộ xương còn nguyên.

Nhìn gần bộ hàm
03 · BẢN SAO HỘP SỌ

Nhìn gần bộ hàm

Bản sao hộp sọ Herrerasaurus tại Melbourne Museum. Đây là bản đúc phục vụ trưng bày, không phải ảnh xương hóa thạch gốc.

Điều thú vị

Cơ thể hai chân, đuôi dài và bàn tay có vuốt cho thấy một động vật săn mồi nhanh nhẹn trên mặt đất.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Khả năng leo cây của phiên bản EVRIMA là lựa chọn thiết kế để mở lối chơi theo chiều dọc.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Omniraptor theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
Săn bầy gây bleedOmniraptor