Tổng quan và cách vận hành
Climb
Chọn cây thoát → theo dõi mục tiêu → pounce từ độ cao vừa phải → cắn nhanh → quay lại vertical cover.
+Trốn và phục kích độc đáo
+Do thám rất tốt
+Mang prey lên cao
−Mỏng
−Fall damage
−Collision cây có thể bất ổn

Herrerasaurus ngoài đời thật
Tách biệt dữ kiện cổ sinh vật học khỏi cơ chế được sáng tạo riêng cho EVRIMA.
Herrerasaurus sống cuối kỷ Tam Điệp ở Argentina và thuộc nhóm những khủng long săn mồi sớm nhất được biết tới.
Cơ thể hai chân, đuôi dài và bàn tay có vuốt cho thấy một động vật săn mồi nhanh nhẹn trên mặt đất.
Khả năng leo cây của phiên bản EVRIMA là lựa chọn thiết kế để mở lối chơi theo chiều dọc.
Các khả năng đặc biệt và điều khiển
Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.
Chiến đấu & kỹ năng riêng
Ngắm bề mặt rồi nhảy để bám; SHIFT khi leo tăng tốc. Không thể leo khi stamina bằng 0.
Lao từ vị trí cao; damage/bleed scale theo khối lượng mục tiêu và điểm tiếp xúc.
Cắn nhanh theo camera để thoát cận chiến sau cú đáp.
Phát tín hiệu màu chỉ Herrera khác nhìn thấy; dùng liên lạc kín thay cho broadcast.
Lặn với tầm nhìn đêm dưới nước; oxy cơ bản khoảng 25 giây.
Sinh tồn & tương tác môi trường
Luôn thử cây ở độ cao thấp trước
Tránh cành có collision lạ
Đánh dấu một cây thoát gần mặt đất
Mưa/độ dốc làm đáp xuống khó đọc
EWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.
QScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.
GCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.
HRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.
Tất cả phím nền tảng +
Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.
Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.
Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.
Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.
Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.
Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.
Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.
N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.
Sát thương từng kỹ năng
Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.
Sát thương nền adult.
Pounce từ độ cao gây bleed; trọng lượng mục tiêu ảnh hưởng damage.
Cắn xoay nhanh để thoát cận chiến.
Mutation nên ưu tiên
Giảm stamina cho chuỗi jump/climb.
Giảm hậu quả khi đáp sai độ cao.
Hồi stamina sớm hơn trên tuyến cây.
Dấu chân biến mất nhanh khi đổi cây.
Hai build gợi ý
Canopy
Fall resistance · stamina · recoveryNhảy cây và pounce thường xuyên.
Ground scout
Speed · scent · water from foodKhám phá an toàn.
Tên và điều kiện mutation có thể đổi theo hotfix. Kiểm tra mô tả trong game trước khi khóa lựa chọn.
Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn
Herrerasaurus từ 0% đến 100%
1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ α + β + γ = 300%. Thời gian giả định giữ multiplier liên tục và server ở 1×.
Bullfrog, Omni, Hypsi, Chicken
Crab, Schooling Fish, Teno, Pachy, Boar
Dryo, Ptera, Beipi, Goat, Sea Turtle, Galli
Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.
AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.
Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.
AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.
Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.
Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.Ếch lớn, thân thấp xanh-nâu; nằm sát đất và bờ nước.
Đầm lầy, bờ sông và vùng ẩm; dò chậm quanh mép nước thay vì sprint xuyên khu vực.Giáp dẹt, càng hai bên, di chuyển ngang trên nền cát/đá.
Ven biển, bãi bùn và nước rất nông; nhìn dọc đường mép nước.Cụm cá nhỏ tạo gợn/silhouette chuyển động gần mặt nước.
Sông, hồ và vùng nước mở; Ptera/Austro dùng stance câu, loài bơi có thể đuổi trực tiếp.Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.
Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.Chỉ số Prime của Herrerasaurus
ADULT · 75%175 kg
→PRIME · 100%225 kg
ADULT · 75%45 km/h
→PRIME · 100%37,7 km/h
ADULT · 75%30
→PRIME · 100%24
Đừng hiểu “Prime 100%” là mốc mạnh nhất. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Chỉ số Prime ở mốc 100%; đỉnh 87,5% có thể cao hơn tùy loài.
Từ lần spawn đầu tiên đến Prime
Bắt ếch/gà và chọn khu có nhiều cây leo được.
Tập rơi độ cao nhỏ trước khi săn.
Quan sát đường chạy con mồi từ tán cây.
Prime ưu tiên survival; không cần contest xác lớn.
Sanctuary juvenile
Perfect Diet
2 Migration
4 Patrol
Tránh mutation xấu
Mở Prime Tracker
