Toàn thân Dilophosaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
FIELD GUIDE/PLAYABLES/DILOPHOSAURUS
Dilophosaurus wetherilli

Dilophosaurus

Dilo thắng bằng thông tin và áp lực tâm lý. Venom đủ giai đoạn khiến con mồi nhìn thấy hallucination và tự phá đội hình.

Ăn thịtThợ săn ban đêmĐộ khó: KhóBattle Point: Tier C
Adult weight700 kgTop speed47,5 km/hBite force85Prime Peak mass977 kgVòng đời 0–100%6 giờ
01
ROLE & DECISION LOOP

Tổng quan và cách vận hành

Thợ săn ban đêm

Tích áp lực trong bóng tối.

Dilophosaurus hợp với lối săn tạo áp lực qua nhiều lần vào rồi rút. Tận dụng bóng tối và chỗ che, cắn tích venom rồi rời tầm phản đòn. Gọi vị trí cho đồng đội để cả bầy cùng theo mục tiêu thay vì đuổi đơn độc quá lâu.

Bóng tối và chỗ cheTích áp lực từng lượtLiên lạc với bầy
Khoa học & góc nhìn khácDilophosaurus mang hai mào xương mỏng trên đầu và sống đầu kỷ Jura.
NHỊP VẬN HÀNH THỰC CHIẾN

Theo thứ tự từng bước. Nếu tình huống thay đổi, lấy lại vị trí trước khi tiếp tục.

01

Cắn tích venom

02

rút khỏi tầm phản đòn

03

gọi vị trí cho pack

04

ép hallucination

05

kết liễu khi mục tiêu hoảng loạn.

LỢI THẾ CỦA LOÀI

+Night vision tốt

+Venom gây rối cực mạnh

+Pack phối hợp rất khó chịu

ĐIỂM YẾU CẦN QUẢN LÝ

−Phụ thuộc tích venom

−Không giỏi burst trực diện

−Ánh sáng ban ngày giảm lợi thế

02
COMBAT & SURVIVAL KIT

Các khả năng đặc biệt và điều khiển

Đã đối chiếu theo bộ kỹ năng hiện hành của patch 0.21.772. Phím hiển thị là binding mặc định; người chơi đã rebind cần xem lại Settings → Controls.

Chiến đấu & kỹ năng riêng

LMBchuột trái
Venom bite

Cắn để tích venom; đừng spam khi chưa nghe/nhìn tín hiệu giai đoạn.

RMBchuột phải
Hallucination pressure

Kích hoạt/tấn công phụ khi mục tiêu đã đủ venom theo trạng thái hiện tại.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Lần dấu và xác; night vision giúp duy trì chase ban đêm.

Sinh tồn & tương tác môi trường

01

Đêm và rừng thưa che chuyển động tốt

02

Không leo cây

03

Bờ đá cho phép chia góc hallucination

04

Đừng để daylight chase kéo quá dài

ETương tácWallow tại mud pool để giảm dấu chân và mùi trong một khoảng thời gian.

QNgửiScent khi đứng yên để đọc water, diet, corpse, dấu và zone xa hơn.

GTương tác xácCorpse handling: nhấn để xé chunk, giữ để kéo/mang nếu trọng lượng cho phép.

HNghỉRest / safe logout: nghỉ ở nơi khuất; không nằm giữa đường tới nước hoặc trên lối mòn.

Tất cả phím nền tảng +
W A S DW A S D
Di chuyển

Shift sprint, Z đổi trot/walk để xoay gắt hơn.

Q (hold)Q (hold)
Scent

Giữ càng lâu phạm vi càng xa; tap Q mở compass.

EE
Interact

Ăn, uống, wallow, dùng tổ và tương tác tài nguyên.

GG
Grab / chunk

Tap để xé miếng; hold để kéo hoặc mang vật thể phù hợp.

H / HOLD HH / Giữ H
Rest / safe logout

Nghỉ để hồi nhanh; giữ H để ngủ và thoát an toàn.

TABTAB
Status

Growth, diet, mutation, giới tính, nhóm và asset location.

1 · 2 · 3 · 41 · 2 · 3 · 4
Calls

Broadcast · friendly · threaten · help. Call lớn sẽ lộ vị trí.

N / BN / B
Court / nest

N ghép đôi/đặt tổ; B xây mound nest khi loài hỗ trợ.

03
COMBAT NUMBERS

Sát thương từng kỹ năng

Damage thực nhận còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng, hitbox, hướng đánh, bleed và balance của server. Bảng tách số cố định khỏi kỹ năng scale để tránh hiểu sai một giá trị cộng đồng là damage tuyệt đối.

Kỹ năngPhímBody / Giá trịHead
BiteCố địnhLMBchuột trái85—

Bite gây tiến độ venom/hallucination.

HallucinationTheo trạng tháiRMB theo giai đoạnchuột phải theo giai đoạnTheo venom stage—

Damage thay đổi theo giai đoạn độc và mục tiêu; không phải hit cố định.

Directional BiteTheo trạng tháiALT + LMBALT + chuột tráiTheo Bite Force—

Đòn che hông theo camera.

04
MUTATION PRIORITY

Mutation nên ưu tiên

Danh sách này là nền tảng chung của loài. Khi chọn một lối build bên dưới, hãy theo đúng thứ tự loadout riêng thay vì giữ nguyên thứ tự tổng quát.

#1
Augmented Tapetum

Tăng tầm nhìn đêm—đúng thế mạnh Dilo.

#2
Multichambered Lungs

Duy trì chase khi tích venom.

#3
Hemomania

Tăng damage khi prey đã bleed.

#4
Nocturnal

Hồi health/locked health tốt hơn về đêm.

PLAYSTYLE ROUTES

Hai lối build & hướng dẫn chi tiết

Chọn theo vai trò bạn muốn đảm nhiệm trong vòng chơi. Đây là gợi ý chiến thuật của EFG, không phải một bộ meta mạnh trong mọi kèo.

BUILD ĐANG CHỌN · 01

Night stalker

GỢI Ý CỦA EFG · KIỂM TRA TRONG GAME
MỤC TIÊU CHIẾN THUẬT

Bám dấu dài trong bóng tối.

TRỤC MUTATIONNight vision · scent · stamina
QUY TẮC DỪNG

Chỉ bám dấu khi bóng tối còn đủ dài để tích venom và bạn vẫn có cover cho nhịp reset.

MUTATION LOADOUT

Chọn theo thứ tự từ 01 → 04

Ưu tiên mutation đầu danh sách. Nếu mutation chưa xuất hiện hoặc bị giới hạn slot, dùng lựa chọn kế tiếp rồi kiểm tra lại ở mốc sau.

01
Nocturnal

Tăng hồi phục và tốc độ di chuyển vào ban đêm.

02
Augmented Tapetum

Tăng tầm nhìn đêm; cần mở điều kiện trước khi lựa chọn.

03
Multichambered Lungs

Hạ ngưỡng bắt đầu hồi stamina; cần mở bằng vận động đủ điều kiện.

04
Featherweight

Dấu chân biến mất nhanh hơn, hỗ trợ cắt đuôi truy đuổi.

01
Chuẩn bị vòng đời

Săn AI và nghe trước khi bước vào bìa rừng.

02
Vào nhịp

Cắn tích venom → rút khỏi tầm phản đòn → gọi vị trí cho pack → ép hallucination → kết liễu khi mục tiêu hoảng loạn.

03
Reset / rút

Chỉ bám dấu khi bóng tối còn đủ dài để tích venom và bạn vẫn có cover cho nhịp reset.

ĐỊA HÌNH NÊN CHỌN

↗Đêm và rừng thưa che chuyển động tốt

↗Không leo cây

LỢI THẾ CẦN CÓ

+Còn nhiều thời gian ban đêm để bám dấu và reset venom.

+Venom gây rối cực mạnh

RỦI RO PHẢI TRÁNH

−Phụ thuộc tích venom

−Không giỏi burst trực diện

LƯU Ý: Build là định hướng ra quyết định, không thay thế kỹ năng đọc hitbox, stamina, quân số và cấu hình riêng của server.

Tên, điều kiện mở và hiệu ứng mutation có thể thay đổi theo hotfix. EFG ưu tiên dữ liệu nhà phát hành; phần chưa được công bố rõ được ghi nhận như gợi ý cộng đồng và cần đối chiếu mô tả trong game.

05
GROWTH & DIET MATRIX

Thời gian lớn, cân nặng và thức ăn

GROWTH THEO GIAI ĐOẠN

Dilophosaurus từ 0% đến 100%

ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trước Adult: 1 dưỡng chất = 100% tốc độ; 2 = 200%; đủ 3 = 300%. Diet không tăng tốc giai đoạn Elder 75–100%. Bảng giả định server 1×.

Giai đoạnCân nặng1 dưỡng chất2 dưỡng chấtĐủ 3 dưỡng chất
Hatchling0 → 25%1,3 kg → 180 kg20 phút10 phút7 phút
Juvenile25 → 50%180 kg → 411 kg1 giờ30 phút20 phút
Sub-adult50 → 75%411 kg → 700 kg2 giờ1 giờ40 phút
Elder / Prime75 → 100%700 kg → 977 kg2 giờ 40 phút2 giờ 40 phút2 giờ 40 phút
Nguồn đối chiếu: patch chính thức 0.21.772 + bảng playable của Evrima Quick Guide. Số thực tế dài hơn nếu thanh dinh dưỡng tụt, đói/khát hoặc server dùng multiplier khác.
αCARBS

Diablo, Carno, Hypsi, Deer, Chicken

βPROTEINS

Boar, Teno, Herrera, Cera

γLIPIDS

Galli, Maia, Goat, Sea Turtle, Dryo

Perfect Diet

Duy trì đồng thời α, β và γ để đạt 300% Growth. Chỉ cần mỗi thanh còn giá trị để multiplier được duy trì; khi một thanh về 0, tốc độ giảm ngay về mức tương ứng.

NHẬN DIỆN CON MỒI AI TRONG DIET

AI sinh theo vùng và mật độ người chơi/server; mô tả “nơi spawn” là kiểu sinh cảnh, không phải một tọa độ bảo đảm.

Deer · Hươu

Thân nâu, chân dài, có gạc; lớn hơn Goat và thường chạy thành quãng dài.

AI đất liền; ưu tiên bìa rừng, đồng cỏ và các hành lang có người chơi. Không có một tọa độ cố định.
Boar · Lợn rừng

Thân thấp, dày, màu nâu sẫm; lao thẳng khi hoảng và dễ khuất trong bụi.

AI đất liền ở rừng, bìa rừng và đồng cỏ; mật độ phụ thuộc người chơi/server.
Goat · Dê

Nhỏ, sáng màu, dáng gọn và có sừng ngắn; dễ nhầm với vật thể trắng ở xa.

Địa hình thoáng, sườn đồi và grassland; nghe tiếng kêu trước khi nhìn thấy thường dễ hơn.
Chicken · Gà

Chim đất rất nhỏ, dáng tròn; chạy zíc-zắc và dễ mất dấu trong cỏ.

Quanh đường mòn, bìa rừng và vùng người chơi đang hoạt động; phù hợp juvenile.
Sea Turtle · Rùa biển

Mai bầu dục, chân bơi rộng; lớn và chậm hơn cá đàn.

Ven biển và nước nông sát bờ; vị trí có thể thay đổi theo AI density của server.
06
PRIME STATS

Chỉ số Prime của Dilophosaurus

75%Adult baselineBắt đầu cửa sổ Prime
≈87,5%Peak windowThường là đỉnh sức mạnh
100%Elder valueBắt đầu suy giảm sau Peak
Khối lượng / HP proxy+40%

ADULT · 75%700 kg

→

PRIME PEAK · ≈87,5%977 kg

Tốc độ tối đa+10%

ADULT · 75%47,5 km/h

→

PRIME PEAK · ≈87,5%52,3 km/h

Bite Force+15%

ADULT · 75%85

→

PRIME PEAK · ≈87,5%97,75

Peak mới là mốc so sánh bên trên. Prime thường tăng từ 75%, đạt đỉnh quanh 87,5%, sau đó bước vào suy giảm Elder. Khối lượng, tốc độ và Bite Force dùng mốc Prime Peak khoảng 87,5%; chỉ số có thể đổi theo hotfix.

07
LIFECYCLE ROUTE

Từ lần spawn đầu tiên đến Prime

01MỚI SPAWN · 25%

Săn AI và nghe trước khi bước vào bìa rừng.

02JUVENILE · 25 → 50%

Tập đọc tín hiệu venom trên mục tiêu nhỏ.

03SUB-ADULT · 50 → 75%

Pack 2–4 con, mỗi con giữ một hướng thoát.

04ADULT / PRIME · 75 → 100%

Prime xong dùng night cycle để săn mid-tier cô lập.

PRIME FAST CHECK · HOÀN THÀNH TRƯỚC 75%

Sanctuary juvenile

Perfect Diet

2 Migration

4 Patrol

Tránh mutation xấu

Xem hướng dẫn lên Prime
PALEONTOLOGY FIELD NOTES

Dilophosaurus · Khoa học & góc nhìn khác

Dilophosaurus mang hai mào xương mỏng trên đầu và sống đầu kỷ Jura.

Phục dựng Dilophosaurus
01 · PHỤC DỰNG HÌNH THỂ

Phục dựng Dilophosaurus

Phục dựng Dilophosaurus của Petr Menshikov. Hình thể thể hiện cách tác giả diễn giải bằng chứng; màu sắc và các phần mềm không nên được coi là ảnh chụp lại con vật thật.

Từ mẫu nằm trên phiến đá
02 · MẪU TRƯNG BÀY

Từ mẫu nằm trên phiến đá

Mẫu Dilophosaurus trưng bày tại Royal Ontario Museum. Cách bảo quản và trưng bày xương khác với tư thế đứng hoàn chỉnh trong các hình phục dựng.

Cặp mào làm nên tên gọi
03 · CHI TIẾT HỘP SỌ

Cặp mào làm nên tên gọi

Hộp sọ Dilophosaurus trưng bày tại Royal Tyrrell Museum. Hãy quan sát hai mào trên đầu; hình này không phải bằng chứng cho diềm cổ hay khả năng phun độc.

Điều thú vị

Không có bằng chứng hóa thạch cho chiếc diềm cổ xòe hay khả năng phun độc nổi tiếng trong điện ảnh.

Đọc khoa học và gameplay riêng biệt.

Venom và hallucination của EVRIMA là hư cấu gameplay, không phải đặc điểm cổ sinh vật học.

PLAYABLE TIẾP THEO
Toàn thân Herrerasaurus theo tạo hình EVRIMABattle Point: Tier CTier C
Sát thủ trên câyHerrerasaurus